Trong vài năm qua, thế giới đã trải qua một loạt gián đoạn thương mại: chiến tranh thương mại Hoa Kỳ-Trung Quốc, đại dịch Covid-19 và sự gián đoạn chuỗi cung ứng, cuộc xâm lược của Nga vào Ukraine và các biện pháp trừng phạt và kiểm soát xuất khẩu sau đó. Những tác động liên tiếp đã đặt ra câu hỏi về tầm nhìn của nền kinh tế toàn cầu hóa.
Phản ứng của Hoa Kỳ là thúc đẩy chiến lược “Friend-Shoring” - một chính sách có khả năng dẫn đến một thế giới bị chia rẽ giữa các nền dân chủ thị trường tự do và các quốc gia theo chế độ độc tài của Trung Quốc hoặc Nga. Có thể thiết lập một thế giới trong đó các chuỗi cung ứng có thể mạnh mẽ hơn và ít bị đe dọa về kinh tế hơn. Hoặc cũng có thể là một thế giới nghèo hơn và kém năng suất hơn.
1. “Friend-Shoring” sẽ làm gì?
Giống như offshoring có nghĩa là chuyển công việc ra nước ngoài đến nơi có chi phí sản xuất thấp, friend-shoring có nghĩa là khuyến khích các công ty chuyển hoạt động sản xuất ra khỏi các quốc gia độc tài và hướng tới các đối tác đồng minh.
Mục tiêu là ngăn chặn các quốc gia như Trung Quốc và Nga tận dụng lợi thế thị trường đối với các nguyên liệu thô quan trọng (chẳng hạn như khoáng chất và nam châm “đất hiếm”), các sản phẩm (năng lượng, thực phẩm, phân bón) hoặc sản phẩm là nguyên liệu đầu vào của ngành công nghệ để phá vỡ nền kinh tế Mỹ.
Chiến lược “Friend-shoring” có thể được coi là một phiên bản ít cực đoan hơn của “reshoring” hoặc đưa các quy trình sản xuất quan trọng quay trở lại đất nước mình. Một thử nghiệm ban đầu của cả hai chiến lược được thực hiện đối với sản xuất điện tử.
2. Hoa Kỳ đã thực hiện những gì?
Bắt đầu dưới thời tổng thống Donald Trump và tiếp tục dưới thời Tổng thống Joe Biden, Hoa Kỳ dựa vào các công ty để chuyển ít nhất một số chuỗi cung ứng phần cứng ra khỏi Trung Quốc. Các nhà lắp ráp thiết bị lớn đã thành lập cơ sở sản xuất mới hoặc mở rộng các địa điểm hiện có ở các khu vực khác của Châu Á hoặc chuyển sang Đông Âu hoặc Mexico theo mô hình thường được gọi là mô hình “Trung Quốc + 1”.
3. Các công ty có sẵn sàng đồng hành cùng chiến lược “friend-shoring” không?
Apple Inc., muốn giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc, đã bắt đầu sản xuất một số mẫu iPhone 14 tại Ấn Độ và nhà cung cấp lớn nhất của họ; Foxconn Technology Group, đã đồng ý mở rộng cơ sở sản xuất tại Việt Nam.
Tuy nhiên, tháng 9 vừa qua Bloomberg Intelligence có ước tính rằng sẽ mất khoảng 8 năm để chuyển 10% năng lực sản xuất của Apple ra khỏi Trung Quốc, nơi vốn sản xuất khoảng 98% iPhone của công ty. Theo một báo cáo của nhà quản lý tài sản Allianz Group, Hoa Kỳ vẫn phụ thuộc vào Trung Quốc đối với 276 loại hàng hóa quan trọng, cụ thể như một số mặt hàng điện tử, dệt may, hóa chất và kim loại.
4. Ai sẽ được lợi từ chiến lược “friend-shoring”?
Bộ trưởng Tài chính Hoa Kỳ Janet Yellen, trong chuyến viếng thăm tháng 11, đã nhấn mạnh tiềm năng của Ấn Độ để trở thành một trung tâm sản xuất quan trọng hơn. Việt Nam, Indonesia, Malaysia, Hàn Quốc, Nhật Bản, Brazil và các nước châu Âu cũng có thể được hưởng lợi khi các nhà máy, việc làm và đầu tư hướng tới các quốc gia được Hoa Kỳ cho là đủ tin cậy, là đối tác thân thiện. Đa dạng hóa mức độ tập trung về mặt địa lý của chuỗi cung ứng toàn cầu cũng sẽ giúp các doanh nghiệp trở nên kiên cường hơn trước những cú sốc bên ngoài như chiến tranh, nạn đói, thay đổi chính trị hoặc đại dịch tiếp theo.
5. Ai sẽ thua?
Nỗ lực do Hoa Kỳ lãnh đạo chủ yếu nhắm vào các chế độ kinh tế như Trung Quốc mà Hoa Kỳ cho là có sự hỗ trợ không công bằng cho các ngành công nghiệp trong nước của họ và tại các quốc gia vi phạm các quy tắc quốc tế, như Nga. Tác động của việc thúc đẩy chiến lược “friend-shoring” lan rộng có thể sẽ được cảm nhận ngay cả ở các quốc gia không rơi vào phe này hay phe kia.
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) ước tính rằng sự tan rã của nền kinh tế toàn cầu thành các khối riêng biệt có thể làm giảm tổng sản phẩm quốc nội toàn cầu khoảng 5% trong dài hạn. Điều này sẽ dẫn đến một hành tinh nghèo hơn và kém năng suất hơn đáng kể, với thương mại trở lại mức trước khi Trung Quốc gia nhập WTO vào năm 2001.
6. Điều gì đã xảy ra với toàn cầu hóa?
Cuộc chiến tranh thương mại với việc áp đặt thuế quan giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc trong nhiệm kỳ tổng thống của Trump vẫn được giữ nguyên. Cuộc xâm lược Ukraine của Nga - và việc Trung Quốc từ chối lên án nó - tiếp tục đẩy lùi hàng thập kỷ thương mại toàn cầu hóa, cũng như các biện pháp trừng phạt mà Hoa Kỳ, Anh và Liên minh châu Âu áp đặt lên Nga.
Chính quyền Biden đã tăng cường hạn chế việc xuất khẩu của các công ty chip sang Trung Quốc. Và Hoa Kỳ và Trung Quốc đã thành lập các liên minh thương mại mới loại trừ lẫn nhau.
Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) do Trung Quốc dẫn đầu, có hiệu lực từ đầu năm 2022, hiện là khu vực thương mại tự do lớn nhất thế giới. Hoa Kỳ đang hình thành quan hệ đối tác khu vực của riêng mình, Khung kinh tế Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương (IPEF). Những hiệp định này bổ sung cho Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), vốn đã được thúc đẩy sau khi Hoa Kỳ rút khỏi Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP) vào năm 2017.
Nguồn: The Washinton Post
Từ khóa: chiến lược “friend-shoring”, Hoa Kỳ- Trung Quốc, toàn cầu hóa
Các tin khác
- Biến đổi khí hậu và quy tắc thương mại - 13/12/2022
- Không có chính sách zero-COVID ở Trung Quốc có ý nghĩa gì đối với Việt Nam - 13/12/2022
- Liệu Ấn Độ có thể thay thế Trung Quốc trở thành ‘công xưởng mới’ của thế giới? - 13/12/2022
- Kết quả triển khai chương trình Net Zero năm 2022 trên thế giới và Việt Nam - 13/12/2022
- Kinh tế năm sau được dự báo nhiều thách thức - 13/12/2022






















