JSN_TPLFW_TOGGLE_MENU
Phân tích - Bình luậnHội nhập kinh tế quốc tếVietnam Briefing: Sự khác nhau của chuỗi cung ứng Việt Nam với các nước khác và vai trò của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu

Vietnam Briefing: Sự khác nhau của chuỗi cung ứng Việt Nam với các nước khác và vai trò của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu

Vietnam GVC 5.4.21

Với việc chủ động tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu, Việt Nam đã từng bước phát triển thành quốc gia sản xuất và xuất khẩu hàng điện tử nổi bật, đứng thứ 12 thế giới và đứng thứ 3 trong khối ASEAN về xuất khẩu hàng điện tử trong năm 2019.

Có nhiều yếu tố góp phần giúp Việt Nam chuyển đổi thành công từ một nước nông nghiệp thành một cứ điểm quan trọng trong sản xuất hàng điện tử tại khu vực Đông Nam Á, như vị trí địa lý gần với Trung Quốc, chi phí cạnh tranh, lực lượng lao động dồi dào, mức lương thấp và một số ưu đãi thuế quan. Tuy nhiên, khi Việt Nam đặt mục tiêu cao hơn trở thành điểm đến chi phí thấp cho các nhà lắp ráp hàng điện tử, thì cải tiến trong các lĩnh vực như công nghiệp hỗ trợ, năng suất và công nghệ là điều quan trọng sống còn để đất nước tiến lên nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị.

Để tìm hiểu về việc hội nhập của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, Vietnam Briefing đã tiến hành hội thảo trực tuyến về sự khác biệt trong chuỗi cung ứng của Việt Nam so với các nước tương đương khác. Hội thảo này đưa ra cái nhìn tổng quan về lĩnh vực điện tử của Việt Nam, vai trò của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) với trọng tâm là lĩnh vực điện tử, cũng như những thế mạnh và thách thức của Việt Nam.

Tổng quan về lĩnh vực điện tử của Việt Nam và sự tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu

Ngành công nghiệp điện tử có thể được chia thành 3 nhóm theo Hệ thống hài hòa (HS), bao gồm: 3C – máy tính, truyền thông, điện tử tiêu dùng; các cụm lắp ráp con; và các thành phần bao gồm các thành phần điện tử. Trong năm 2019, tổng giá trị xuất khẩu của toàn ngành đạt giá trị 2,5 nghìn tỉ USD.

Trong năm 2019, Việt Nam có mức tăng trưởng mạnh mẽ khoảng 20% đối với các sản phẩm điện tử hoàn thiện, vượt qua Thái Lan và chỉ đứng sau Hàn Quốc về các mặt hàng điện tử lắp ráp xuất khẩu.

Việt Nam tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) vào cuối những năm 2000 và được xem là đại lý cấp 2 toàn cầu cho các sản phẩm 3C. Nếu xét GVC theo quốc gia, Trung Quốc là nước dẫn đầu xuất khẩu các sản phẩm điện tử trong năm 2019, tiếp theo là Việt Nam. Các nước nhập khẩu hàng điện tử hàng đầu là Trung Quốc, Hoa Kỳ, và Hồng Kông.

Về mặt hàng điện tử, các thị trường xuất khẩu hàng đầu của Việt Nam là Hoa Kỳ và Trung Quốc, kế đến là Hàn Quốc và Nhật Bản. Ngành hàng điện tử của Việt Nam phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, với điện thoại là nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất. Samsung chiếm đến 90% kim ngạch xuất khẩu hàng điện tử của Việt Nam.

Nhóm thành phẩm 3C thống trị ngành công nghiệp điện tử Việt Nam, với các thiết bị truyền thông thông và hàng điện tử tiêu dùng dẫn đầu.

Mặc dù 3C thống trị ngành điện tử Việt Nam, thì vai trò của Việt Nam trong chuỗi giá trị điện tử toàn cầu chỉ giới hạn ở vai trò là nhà tích hợp các thành phần.

GVC có thể được chia nhỏ hơn nữa thành 3 phần, các hoạt động thượng nguồn, trung nguồn và hạ nguồn. Việt Nam chủ yếu hội nhập ở phần trung nguồn với giá trị gia tăng thấp hơn, gồm các cụm lắp ráp con như màn hình và các bộ phận đặc biệt, và các sản phẩm hoàn chỉnh như điện tử tiêu dùng, thiết bị truyền thông và máy tính. Việt Nam cũng tham gia vào các hoạt động thượng nguồn nhưng chủ yếu ở các sản phẩm có giá trị gia tăng thấp như nhựa, thủy tinh và bao bì. Sự tham gia của các doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn ở mức thấp.

Hơn nữa, Việt Nam nhập khẩu nhiều linh kiện và các cụm phụ, trong đó linh kiện điện tử chiếm 65% kim ngạch nhập khẩu trong năm 2019.

Động lực của ngành công nghiệp điện tử xuất khẩu là gì?

Ngành công nghiệp điện tử và xuất khẩu của Việt Nam được thúc đẩy bởi các nhà đầu tư nước ngoài. Xuất khẩu ngành này đã tăng 90% trong giai đoạn 2008 – 2019.

Các công ty điện tử trong và ngoài nước ở Việt Nam có thể được phân thành 4 nhóm. Đầu tiên là bao gồm các tập đoàn đa quốc gia như Samsung, LG, Panasonic và Canon. Nhóm thứ 2 bao gồm các nhà sản xuất theo hợp đồng cung cấp cho một số công ty đa quốc gia như Foxconn. Nhóm thứ 3 là công ty dẫn đầu về phần mềm và phần cứng như Intel. Nhóm cuối cùng là các nhà sản xuất sản xuất linh kiện cung cấp cho các công ty toàn cầu như Samsung và LG. Trong nhóm cuối cùng này, có rất ít doanh nghiệp trong nước, nhưng lại có đến hàng trăm doanh nghiệp nước ngoài.

Một số thách thức đối với Việt Nam?

Việt Nam cần phải làm nhiều hơn nữa để hội nhập vào GVC toàn cầu và giải quyết một số thách thức về logistics và cơ sở hạ tầng. Ngành công nghiệp logistics Việt Nam rất phân mảnh với hơn 3.000 công ty logistics. Các công ty này bao gồm các doanh nghiệp vừa và nhỏ cung cấp các dịch vụ giá trị thấp. Hàng hóa ở Việt Nam phải qua nhiều khâu trung gian, từ khâu nguyên liệu đến khâu giao hàng dẫn đến chi phí giao dịch gia tăng. Ngoài ra, sự kết nối giữa các phương thức vận tải khác nhau cũng yếu.

Việt Nam cũng thiếu quy mô sản xuất và hạ tầng nhân sự, do đó việc thăng hạng trong chuỗi giá trị cũng trở nên khó khăn. So với các quốc gia khác như Singapore, Malaysia, Trung Quốc và Ấn Độ, Việt Nam là một trong những quốc gia có chi phí logistics cao nhất và chiếm 25% GDP.

Bên cạnh đó, lực lượng lao động của Việt Nam cũng là một thách thức khác. Mặc dù Việt Nam có lực lượng lao động trẻ và khỏe, nhưng quy mô lao động lại chỉ là 57,8 triệu người, nhỏ hơn nhiều so với mức 778 triệu người của Trung Quốc và 500 triệu người của Ấn Độ. Do đó, điều này cũng gây khó khăn trong việc huy động một lượng lớn lao động trong lĩnh vực điện tử. Lao động có tay nghề cao cũng là một thách thức, khiến các nhà sản xuất gặp khó khăn để tuyển được lao động có đủ trình độ để làm việc trong các quy trình phức tạp. Ngoài ra, tìm đủ nguồn lao động để đáp ứng nhu cầu thị trường nội địa cũng là một thách thức khác.

Tỉ lệ nội địa hóa của Việt Nam ở mức 36%, thấp hơn so với Trung Quốc và Ấn Độ, cộng thêm ngành công nghiệp hỗ trợ yếu kém với tỉ lệ mua sắm linh kiện trong nước thấp. Việc sản xuất linh kiện vẫn còn kém phát triển. Hiện tại, năng lực sản xuất linh kiện công nghệ cao như chất bán dẫn của Việt Nam còn hạn chế.

Thế mạnh của Việt Nam là gì?

Việt Nam có mức tăng trưởng kinh tế ngày càng cao và ổn định ở mức 6 – 7% trong thập kỷ qua. Thương mại quốc tế và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ngày càng tăng lên, và Việt Nam vượt xa các nước trong khu vực về thu hút FDI. Việt Nam mở cửa hầu hết cho các lĩnh vực cho đầu tư nước ngoài. Bất chấp đại dịch, Việt nam là một trong số ít các quốc gia ghi nhận mức tăng trưởng GDP dương là 2,91% trong năm 2020.

Thứ hai, Việt Nam là thành viên của một số hiệp định thương mại tự do (FTA), đây là nhân tố thúc đẩy Việt Nam hội nhập sâu hơn vào GVC. Việc phê chuẩn EVFTA và hai hiệp định sắp được thực thi trong thời gian tới là UKVFTA và RCEP sẽ giúp thúc đẩy nền kinh tế của Việt nam tiếp tục tăng trưởng.

Cuối cùng, chính phủ đã đưa ra một số biện pháp ưu đãi thu hút đầu tư và khuyến khích các doanh nghiệp Việt Nam trở thành một phần của GVC. Ví dụ, linh kiện điện tử được hưởng mức thuế nhập khẩu 0%, trong khi đó, các dự án công nghệ cao và các khoảng đầu tư vào các khu công nghiệp cũng được hưởng thêm ưu đãi về thuế thu nhập. Chính phủ cũng ban hành các chính sách khuyến khích bổ sung về lao động và công nghệ .

Chính phủ cũng hỗ trợ công tác nghiên cứu và phát triển (R&D), phát triển các hệ thống công nghệ thông tin tiên tiến, cũng như sản xuất các sản phẩm công nghệ thông tin và truyền thông. Đây sẽ là trọng tâm chính khi Việt Nam tham gia sâu hơn vào Internet vạn vật (IoT) và mạng truyền thông 5G.

Nguồn: Vietnam Briefing

Từ khóa: chuỗi cung ứng, Việt Nam, chuỗi giá trị toàn cầu

Chuyên mục RCEP

JSN_TPLFW_TOGGLE_MENU

Phân tích - Bình luận

JSN_TPLFW_TOGGLE_MENU

Thư viện hội nhập

thu vien


phong ve thuong mai

Video

Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field

Liên kết

 

Lượt truy cập

008795871
Go to top