
Để thực hiện thành công Chương trình Nghị sự 2030 cần có những góc nhìn mới mà theo đó khái niệm hóa các khía cạnh kinh tế và xã hội của các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) thành các thành phần không thể tách rời.
Từ Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ (MDGs) đến Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)
Phát triển bền vững trở thành xu hướng chủ đạo sau báo cáo năm 1987 của Ủy ban Brundtland – tên gọi chính thức là Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới (WCED), báo cáo định nghĩa phát triển bền vững là "sự phát triển đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu cho thế hệ tương lai". Định nghĩa này về cơ bản ủng hộ sự công bằng giữa các thế hệ và là nỗ lực chính thức đầu tiên để mô tả một khuôn khổ phát triển mới.
Sơ đồ trình bày dưới đây (Hình 1) thể hiện tam giác phát triển bền vững mà Mohan Munasinghe đã giới thiệu trong Hội nghị Thượng đỉnh Trái đất năm 1992 tại Rio de Janeiro, Brazil. Khái niệm được chấp nhận rộng rãi này đã nêu ra được tính liên kết của ba lĩnh vực chính – kinh tế, xã hội và môi trường. Tam giác phát triển bền vững khẳng định rằng những biến đổi môi trường tác động đến các thể chế, văn hóa và tiến bộ kinh tế cả trong ngắn hạn và dài hạn. Tương tự như vậy, những thay đổi trong giá trị xã hội và hành vi có thể ảnh hưởng đến phát triển kinh tế và quản lý môi trường. Cuối cùng, tăng trưởng kinh tế, phân chia của cải và phúc lợi xã hội đã ảnh hưởng đến các đặc điểm xã hội và sinh thái.
Hình 1: Các yếu tố của Phát triển bền vững

Các Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ (MDGs) là một bộ gồm tám mục tiêu phát triển quốc tế do Liên hợp quốc thiết lập vào năm 2000 với mốc thời gian 15 năm. MDGs được thiết kế để giải quyết những thách thức toàn cầu quan trọng như nghèo đói, bệnh tật, bất bình đẳng giới và các vấn đề cấp bách khác. Ngoài ra, MDGs nhấn mạnh tầm quan trọng của các mục tiêu SMART (Specific: Cụ thể; Measurable: đo lường; Achievable: Khả năng thực hiện; Relevant: tính thực tế; Time-bound: Khung thời gian) để theo dõi tiến độ thông qua các chỉ số và dữ liệu. Tháng 9 năm 2015, các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc đã thông qua 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) với 169 mục tiêu cụ thể—nhằm mục đích cải thiện cuộc sống của con người, bảo vệ hành tinh—tạo ra một tương lai thịnh vượng cho nhân loại thông qua các tác động qua lại phức tạp của việc nâng cao thể chất, xã hội, con người, tài nguyên thiên nhiên và ngược lại.
Sự chuyển đổi từ MDGs sang SDGs thể hiện quá trình phát triển của nhận thức về các thách thức phát triển và sự cần thiết phải có một cách tiếp cận toàn diện. Mặc dù chủ nghĩa tôn sùng tăng trưởng (kinh tế) vẫn tồn tại trong nhiều khía cạnh của tư duy chính sách ở các quốc gia đang phát triển, khái niệm phát triển bền vững đã đạt được sự nổi bật đáng kể bằng cách kết nối các dịch vụ hệ sinh thái, suy thoái môi trường, mối quan tâm xã hội và chất lượng cuộc sống cùng với tăng trưởng kinh tế. Sự thay đổi này diễn ra trong chưa đầy một thế kỷ và có thể được xem là một cuộc cách mạng.
Tại sao phải phát triển bền vững?
Trước hết, để giải quyết các thách thức toàn cầu, phát triển bền vững là câu trả lời cho những thách thức cấp bách về môi trường, xã hội và kinh tế mà thế giới phải đối mặt ngày nay, từ tác động kinh tế vĩ mô sau đại dịch đến tác động của cuộc xung đột Ukraine-Nga đối với thị trường thực phẩm và năng lượng toàn cầu. Do đó, các cá nhân có thể cần các kiến thức và kỹ năng cần thiết để tìm kiếm các giải pháp cho các vấn đề như biến đổi khí hậu, nghèo đói, bất bình đẳng, cạn kiệt tài nguyên và suy thoái môi trường. Thứ hai, mô hình phát triển hiện nay vốn đã mang tính liên ngành, dựa trên các lĩnh vực như khoa học môi trường, kinh tế học, xã hội học, khoa học chính trị, v.v. Bản chất liên ngành này mang đến sự khám phá đa dạng các quy tắc học thuật và phát triển nhận thức sâu rộng về các vấn đề phức tạp.
Thứ ba, nhiều cá nhân mong muốn có một tác động tích cực đến xã hội và môi trường, họ cần kiến thức và công cụ để đóng góp tích cực vào các thực tiễn và chính sách bền vững thông qua nghiên cứu, tuyên truyền, xây dựng chính sách hoặc thực hiện thực tế. Thứ tư, sự phát triển bền vững khuyến khích giải quyết vấn đề một cách toàn diện và có hệ thống. Điều này giúp phát triển các kỹ năng tư duy phản biện và phân tích các hệ thống phức tạp, nhận thức được sự phụ thuộc lẫn nhau của các vấn đề, và quan trọng nhất, xác định các đòn bẩy để thay đổi.
Vượt qua tổng sản phẩm quốc nội (GDP)
Partha Dasgupta, Pushpam Kumar và Shunsuke Managi, những người đã thực hiện một số công việc tiên phong về phát triển bền vững và khái niệm về inclusive wealth (tạm dịch: giàu có toàn diện), cho rằng tiến độ đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SGDs) đã bị hạn chế do thiếu các công cụ giám sát để đánh giá tiến độ. Trong quá trình theo đuổi tăng trưởng kinh tế, hầu hết các nước đang phát triển và chưa phát triển chủ yếu tập trung vào tăng trưởng GDP và những biến động của thị trường chứng khoán, trong khi bỏ qua các chỉ số khác để đo lường tiến bộ. Tuy nhiên, sự tăng trưởng GDP không thể đại diện toàn diện cho khả năng kinh tế và thực tế phát triển.
Bằng cách khai thác tài nguyên thiên nhiên nhằm đạt được mục tiêu tăng trưởng kinh tế, GDP đóng vai trò là thước đo tiến bộ nhưng không tính đến tầm quan trọng của nguồn nhân lực, lợi ích phi thị trường của các nguồn tài nguyên thiên nhiên và đánh giá chi phí của các ngoại tác tích cực và tiêu cực. Bên cạnh đó, GDP cũng không xem xét các chi phí môi trường và xã hội liên quan đến bất bình đẳng thu nhập và sản xuất, dẫn đến phản ánh không đầy đủ mức sống. Tuy nhiên, bất chấp những hạn chế này, GDP vẫn tiếp tục là thước đo không thể thiếu trong các cuộc thảo luận về phát triển. Song, một số thước đo thay thế cho GDP đã được đề xuất để giải quyết những hạn chế này, bao gồm cả khái niệm “Inclusive wealth” – thông qua việc xem xét tổng giá trị của tất cả tài sản vốn của một quốc gia bao gồm dòng vốn dành cho sản xuất, tự nhiên, con người và xã hội.
Chỉ số Inclusive Wealth Index (Tạm dịch: Chỉ số giàu có toàn diện) (IWI) giúp so sánh giá trị xã hội với giá thị trường của các nguồn lực và có thể là tiền đề để tiếp thu khái niệm các thước đo phát triển bền vững.
Báo cáo về sự giàu có toàn diện mới nhất năm 2018 của Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP) đã khuyến nghị rằng cần phải chuyển sang đo lường sự tiến bộ bằng cách sử dụng các chỉ số thay thế toàn diện hơn. Chỉ số giàu có toàn diện (IWI) giúp so sánh giá trị xã hội với giá trị thị trường của các nguồn lực và có thể trong tương lai là tiền đề để tiếp thu khái niệm các thước đo phát triển bền vững. Không giống như các thước đo khác, IWI phản ánh các xu hướng hiện tại và hành vi trong quá khứ, đồng thời dự báo tình trạng trong tương lai, đảm bảo rằng các thế hệ tương lai ít nhất cũng có cuộc sống tốt như thế hệ hiện tại.
Việc xem tăng trưởng GDP như một thước đo đánh giá sự tiến bộ đã khiến các nhà kinh tế cho rằng những tiến bộ về mặt công nghệ có thể bù đắp cho sự sụt giảm năng suất do sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên. Các nhà sinh thái học đã phản bác rằng khả năng thay thế giữa ba loại vốn tự nhiên, vốn sản xuất và vốn con người thực sự là không thể. Ngoài ra, IWI là một thước đo toàn diện và đa diện về phát triển bền vững, bao gồm nhiều cấp độ và mục tiêu. Sự gia tăng IWI có thể thúc đẩy một loạt các kết quả tích cực, bao gồm xóa đói giảm nghèo, tăng cường an ninh lương thực, nông nghiệp bền vững, cuộc sống lành mạnh hơn và phúc lợi chung.
Hình 2: Mối liên kết giữa các SDGs

Trong khi khoa học bền vững đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc nhấn mạnh sự liên kết bền vững giữa các khía cạnh xã hội, kinh tế và sinh thái nhưng các đánh giá thực tiễn về phát triển hiện nay có xu hướng xem các khía cạnh này là những thực thể rời rạc. Do đó, từ các đánh giá thực tiễn trên hình thành xu hướng ưu tiên các mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội và bỏ qua các tác động lên môi trường liên quan. Để thành công trong việc thực hiện Chương trình nghị sự 2030, cần phải có cái nhìn sâu sắc hơn và nhận ra sự tương tác phức tạp giữa con người và môi trường tự nhiên. Do đó, đòi hỏi phải có một góc nhìn mới, theo đó khái niệm hóa các khía cạnh kinh tế và xã hội của SDGs thành các thành phần không thể thiếu trong sinh quyển, như thể hiện trong hình trên (Hình 2).
Nguồn: ORF
Từ khóa: phát triển bền vững, nghị sự 2030, SDGs, MDGs
Các tin khác
- Doanh nghiệp Việt Nam cần có các công cụ quản lý rủi ro trong giao thương quốc tế - 29/06/2023
- Hợp tác chống gian lận thương mại xuyên biên giới Việt Nam - Trung Quốc - 29/06/2023
- Nâng cao giá trị nông sản, tận dụng lợi thế từ các FTA để "chiếm lĩnh" các thị trường xuất khẩu - 29/06/2023
- Nền kinh tế tuần hoàn: Tạo ra năng lượng sinh học từ rác thải - 29/06/2023
- Các đường nét mới nổi trong cuộc cạnh tranh của Ả Rập Xê Út và UAE tại Đông Nam Á - 29/06/2023






















