
Một năm căng thẳng đã qua. Xung đột Nga - Ukraine là một cơn chấn động về địa chính trị và gây ra khủng hoảng năng lượng đặc biệt nghiêm trọng ở EU. Tuy nhiên, bất chấp sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu từ Nga, EU đã tìm cách xoay sở và hoàn thiện chương trình cải cách quan trọng để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi năng lượng. Hành động này của EU sẽ tạo ra tác động địa chính trị đáng kể.
Nga vũ khí hóa năng lượng
Xung đột Nga – Ukraine không chỉ ảnh hưởng tới Ukraine mà còn gây ra cuộc khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng ở châu Âu do Nga vũ khí hóa năng lượng. Tại Hà Lan, giá khí đốt đã vượt qua mức 300 Euro/MWh vào tháng 8/2022, so với mức khoảng 20 Euro/MWh vào năm 2020. Tại Pháp, các nhà máy điện hạt nhân gặp nhiều khó khăn, việc sản xuất thủy điện bị hạn chế do biến đổi khí hậu cũng góp phần khiến thị trường điện EU gặp khủng hoảng nghiêm trọng, làm dấy lên lo ngại về việc mất điện trong mùa đông này. Nhiều cuộc khủng hoảng cùng lúc đã khiến giá năng lượng tăng cao với thu nhập của các hộ gia đình và doanh nghiệp, khiến tình hình kinh tế - xã hội tại EU bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Điều này cũng thúc đẩy nhanh hơn quá trình phi công nghiệp hóa của châu Âu.
Vào tháng 5/2022, EU bắt đầu khởi chạy kế hoạch RePowerEU. Trong khung chương trình do Ủy ban châu Âu đề xuất, các quốc gia thành viên EU đã thực hiện các biện pháp khác nhau trong ngắn hạn để giảm bớt khó khăn cho hộ gia đình và doanh nghiệp. EU cũng đã quyết định cấm vận than đá của Nga từ tháng 8/2022 và dầu mỏ của Nga từ tháng 12/2022. Ngoài ra, tất cả các quốc gia thành viên EU cũng áp giá trần đối với xuất khẩu dầu của Nga, khiến thu nhập của Nga từ việc bán nhiên liệu hóa thạch giảm đáng kể.
EU đã dùng chủ yếu là khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) để bù đắp cho việc thiếu khí đốt từ Nga. Họ đã thành công trong việc lấp đầy kho dự trữ cho mùa đông này và giảm đáng kể việc sử dụng nhiên liệu khí đốt, điện. Thú vị là Đức đã phản ứng rất nhanh và sớm đạt được mục tiêu. Nhập khẩu khí đốt và dầu từ Nga hiện nay đã giảm so với đầu năm 2022, lần lượt từ 55% xuống gần như bằng 0 và từ 40% xuống bằng 0. Việc này đã đánh dấu một bước ngoặt trong quan hệ EU - Nga, vốn đã phức tạp bởi nhiều vấn đề và bây giờ là vấn đề năng lượng.
Kết quả là, giá khí đốt hiện nay tại thị trường châu Âu đã trở lại mức của tháng 2/2022 trước khi xung đột Nga - Ukraine diễn ra và giá dầu đã trở lại mức của tháng 1/2022. Tuy nhiên, giá năng lượng vẫn ở mức cao và năm 2023 có khả năng sẽ tiếp tục là một năm khó khăn về nguồn cung khí đốt. Các quốc gia thành viên EU đã quyết định cùng nhau mua 15% lượng khí dự trữ trong năm nay và áp dụng mức giá trần đối với loại khí mà họ mua để hạn chế sự đầu cơ vào thị trường này. Giữa cuộc khủng hoảng năng lượng này, EU cũng đã áp dụng một số biện pháp để chống lại sự biến đổi khí hậu và thúc đẩy quá trình khử cacbon trong nền kinh tế các quốc gia thành viên EU.
Mục tiêu đầy tham vọng của Chương trình mua bán khí thải của Liên minh châu Âu (EU ETS)
Trong bối cảnh này, vào ngày 18/12/2022, các nhà lập pháp EU, tức là đại diện của các quốc gia thành viên EU và Nghị viện Châu Âu, đã đạt được thỏa thuận về việc cải cách Hệ thống Thương mại khí thải của EU (ETS). Hệ thống này ra đời vào năm 2005, bao gồm các ngành phát thải CO2 cao ở EU như sản xuất điện và nhiệt điện, các ngành công nghiệp sử dụng nhiều năng lượng và ngành hàng không thương mại.
Các công ty nhận được phân bổ phát thải CO2 hàng năm và có thể trao đổi với những công ty khác, vì vậy cần thiết lập giá thị trường cho CO2. Hàng năm, EU đều giảm mức phát thải được cấp. Đây là cách làm hiệu quả để đảm bảo giảm phát thải toàn diện với chi phí thấp nhất.
Theo quy định mới của EU, vào năm 2030, lượng khí thải trong các lĩnh vực được điều chỉnh giảm tới 62% so với mức của năm 2005, thay vì 43% theo luật hiện hành. EU cũng sẽ đưa lĩnh vực vận chuyển vào EU ETS và là hệ thống đầu tiên thực hiện nội dung này. Từ năm 2026 đến năm 2034, EU sẽ dần loại bỏ các khoản trợ cấp phát thải miễn phí hiện đang cấp cho các công ty tại EU.
Việc đề xuất tăng mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính (GHG) lên 57% vào năm 2030 (so với năm 1990) tại COP 27 ở Sharm el-Sheikh là một trong những yếu tố chính cho thấy mục tiêu tham vọng của chương trình EU ETS.
Cơ chế mới về điều chỉnh biên giới carbon
Tuy nhiên, cải cách của EU ETS cũng làm gia tăng nguy cơ các ngành công nghiệp sử dụng nhiều năng lượng của EU dịch chuyển đến các quốc gia có tiêu chuẩn về chống biến đổi khí hậu ít khắt khe hơn. Những động thái như vậy được gọi là “rò rỉ carbon”, không chỉ ảnh hưởng đến việc làm tại EU mà còn đi ngược lại với các biện pháp chống biến đổi khí hậu toàn cầu mà EU đang thúc đẩy vì lượng khí thải GHG sẽ tăng lên ở những nơi khác và bù lại sự sụt giảm phát thải ở châu Âu. Biến đổi khí hậu không quan trọng khí thải bắt nguồn từ đâu, mà là con người ở khắp nơi đều phải gánh chịu hậu quả.
Đây là nguyên nhân tại sao việc siết chặt các quy định về khí hậu của EU sẽ được kết hợp với Cơ chế điều chỉnh biên giới Carbon (CBAM) mới. CBAM sẽ áp dụng cho các loại hàng hóa nhập khẩu có nguy cơ “rò rỉ carbon” cao nhất: xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, điện và khí hydro.
Trong giai đoạn đầu, các nhà nhập khẩu các mặt hàng này chỉ phải báo cáo lượng phát thải GHG trong hàng nhập khẩu của họ mà không phải thực hiện bất kỳ khoản thanh toán nào. Giai đoạn tiếp theo của CBAM sẽ diễn ra từ năm 2026 đến năm 2034, song song với việc loại bỏ dần các khoản trợ cấp phát thải miễn phí đã đề cập ở trên đối với các công ty tại EU.
Sau khi hệ thống đi vào ổn định, các nhà nhập khẩu sẽ phải mua chứng chỉ CBAM tương ứng với hàm lượng GHG trong hàng hóa nhập khẩu vào EU. Giá của các chứng chỉ này sẽ được dựa trên mức giá trung bình hàng tuần của các khoản phụ cấp EST. Nếu giá carbon đã được thanh toán tại quốc gia xuất xứ, số tiền này sẽ được khấu trừ từ các khoản tín dụng CBAM sẽ mua.
Một sân chơi bình đẳng cho các công ty EU và các đối thủ cạnh tranh
Mục đích của CBAM là thiết lập một sân chơi bình đẳng giữa các công ty có trụ sở tại Châu Âu và các đối thủ cạnh tranh ở nước ngoài về yêu cầu phát thải khí nhà kính. Do đó, đây không phải là một biện pháp bảo hộ và EU đảm bảo rằng quy định này tuân thủ các quy tắc do Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đặt ra.
Với việc cải cách EU-ETS, EU quyết tâm thể hiện đầy đủ vai trò của mình trong việc thực thi Thỏa thuận Paris và giới hạn mức tăng nhiệt độ toàn cầu ở 1,5°C . Vì lợi ích của toàn thế giới, EU quản lý và thực thi các biện pháp này cùng với các đối tác một cách nhanh nhất và hiệu quả nhất. EU cũng thể hiện quyết tâm qua việc thông qua luật chống phá rừng vào tháng 12/2022.
Trong những tháng gần đây, chính quyền Mỹ cũng đã thực hiện các bước quan trọng để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi năng lượng với Đạo luật Giảm lạm phát (IRA). Tuy nhiên, đạo luật này của Mỹ lại có cách tiếp cận vấn đề khác với những gì EU đang thực hiện. Đạo luật này không cho thấy việc định giá carbon và chủ yếu là nhằm cung cấp các khoản trợ cấp công quan trọng cho các công ty sản xuất hàng hóa sử dụng công nghệ xanh trên đất Mỹ.
Động thái này gây ra tình trạng “phân biệt đối xử” với các nhà sản xuất châu Âu trong quan hệ thương mại Mỹ - EU và không tôn trọng các quy tắc của WTO. EU không muốn tham gia và cũng không thể tham gia vào một cuộc cạnh tranh dựa trên các khoản trợ cấp công vì điều này sẽ gây ra tác động tiêu cực cho kinh tế thế giới. EU không có khả năng tài chính như chính quyền liên bang Mỹ và việc áp dụng các chính sách tương tự đối với Mỹ ở cấp quốc gia thành viên có thể phân mảnh thị trường nội bộ của EU. EU đang tích cực thảo luận với chính quyền Mỹ để giải quyết những khác biệt về cách tiếp cận đối với vấn đề quan trọng này.
Năm 2023, khủng hoảng năng lượng và khí hậu vẫn là vấn đề then chốt
Năm 2023, xung đột Nga - Ukraine, khủng hoảng năng lượng - khí hậu và hậu quả kinh tế - xã hội phát sinh từ khủng hoảng sẽ vẫn là vấn đề chính đối với EU và thế giới. EU sẽ chống lại hành động vũ khí hóa năng lượng của Nga bằng cách đẩy nhanh quá trình khử cacbon trong nền kinh tế EU. EU cần phải làm việc với các đối tác để ổn định thị trường năng lượng toàn cầu và giúp các quốc gia dễ bị tổn thương đối mặt với hậu quả của xung đột địa chính trị mới này.
Nguồn: EEAS
Từ khóa: xung đột Nga – Ukraine, Mỹ, Liên minh châu Âu, EU, phát thải, ETS, khủng hoảng, năng lượng, biến đổi khí hậu
Các tin khác
- Biến đổi khí hậu thách thức an ninh châu Á Thái Bình Dương - 18/01/2023
- Suy thoái mạnh và kéo dài ảnh hưởng nặng nề đến các quốc gia đang phát triển - 18/01/2023
- Chuyên gia: Phục hồi nhanh có lợi cho thế giới - 18/01/2023
- Lạm phát: Kẻ thù của tăng trưởng kinh tế - 18/01/2023
- Chính sách zero-Covid của Trung Quốc đã kích hoạt làn sóng quan tâm mới của nhà đầu tư vào Việt Nam như thế nào - 18/01/2023






















