Biến đổi khí hậu đã trở thành một mối quan tâm của toàn thế giới. Các nền kinh tế lớn, bao gồm Trung Quốc, Liên minh châu Âu và Nhật Bản, đã đưa ra các mục tiêu về đỉnh carbon và trung tính carbon. Bằng quyết định quay trở lại Thỏa thuận Paris, chính quyền Biden đặt quyết tâm cắt giảm lượng khí thải carbon. Phát triển xanh đang trở thành sự đồng thuận toàn cầu và là chủ đề mới cho sự phát triển của tất cả các quốc gia trong tương lai. Trong bối cảnh đó, các quốc gia, chủ yếu là các quốc gia châu Âu, đang tiến hành xây dựng hệ thống thuế carbon. Một hệ thống như vậy sẽ tác động sâu rộng đến phát triển xanh toàn cầu, đồng thời, trở thành nhân tố mới trong thương mại quốc tế và có thể thay đổi toàn bộ nền kinh tế toàn cầu.
Khái niệm về thuế carbon bắt nguồn từ các nước EU, nhằm mục đích thúc đẩy giảm phát thải xanh trong khu vực thông qua quy định thuế quan. Vào ngày 15 tháng 1 năm 2020, EU đã thông qua Thỏa thuận Xanh Châu Âu, trong đó đặt ra mục tiêu là EU sẽ đạt được mức độ trung tính carbon vào năm 2050. Chiến lược phát triển xanh này kêu gọi áp dụng một hệ thống thuế carbon mới trên toàn Liên minh châu Âu. EU coi động thái này là động lực để các khu vực thương mại trong và ngoài EU thực hiện việc khử cacbon phù hợp với các mục tiêu của Hiệp định Paris, đồng thời tránh cạnh tranh không lành mạnh về giá đối với các công ty EU tuân theo các quy định khắt khe hơn trong nỗ lực giảm thiểu biến đổi khí hậu. Ngày 10 tháng 3 năm nay, tại phiên họp toàn thể, Nghị viện châu Âu đã bỏ phiếu thông qua dự luật Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), theo đó sẽ áp thuế carbon đối với một số hàng hóa nhập khẩu vào EU và dự kiến sẽ thực hiện từ năm 2023 trở đi.
Kể từ khi Biden lên nắm quyền, Hoa Kỳ đã thay đổi thái độ về vấn đề biến đổi khí hậu. Hiện tại, Hoa Kỳ đang tích cực tham gia vào quá trình thực thi Hiệp định Paris. Theo một chương trình nghị sự do Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ công bố, chính quyền Biden đang xem xét áp thuế carbon tại biên giới hoặc thuế điều chỉnh biên giới. Điều này sẽ làm tăng mức thuế nhập khẩu đối với các sản phẩm từ một số quốc gia mà Hoa Kỳ coi là có trách nhiệm giải quyết tình trạng biến đổi khí hậu. Trong khi đó, Thủ tướng Anh Boris Johnson, với tư cách là nhà lãnh đạo G-7, đã đề xuất thúc đẩy thuế carbon tại biên giới giữa các nước thành viên G-7. Rõ ràng, việc thiết lập hệ thống thuế carbon nằm trong quân bài của các nước phát triển nhằm đối phó với vấn đề khí hậu.
Ý nghĩa của việc thiết lập hệ thống thuế carbon là thúc đẩy phát triển xanh trong khu vực cũng như làm giảm phát thải carbon toàn cầu. Tuy nhiên, điều này cũng có nghĩa là hệ thống thương mại tự do quốc tế trong khuôn khổ Tổ chức Thương mại Thế giới sẽ bị ảnh hưởng. Nói cách khác, các nước phát triển đang sử dụng việc giảm phát thải carbon như một cái cớ để thiết lập các rào cản thương mại mới nhằm nâng cao chi phí sản xuất của các nước kém phát triển đang tụt hậu trong quá trình giảm carbon, nhằm bảo vệ các ngành công nghiệp nội địa.
Tuy vậy, một sự bất bình đẳng thương mại mới có thể nảy sinh, nếu các nước phát triển lợi dụng công nghệ môi trường để chiếm đoạt thị trường của các nước kém phát triển. Trên thực tế, nỗi lo này đồng nghĩa với việc chúng ta đánh giá quá thấp khả năng tụt hậu của các nước kém phát triển trong việc giảm thiểu carbon. Theo EU, bốn mục tiêu chính của biểu thuế carbon là: hạn chế rò rỉ carbon; ngăn chặn sự suy giảm năng lực cạnh tranh công nghiệp trong nước; khuyến khích các đối tác thương mại nước ngoài và các nhà sản xuất nước ngoài thực hiện các biện pháp tương tự/tương đương với các biện pháp của EU; và, số tiền thu được sẽ được sử dụng để tài trợ cho đổi mới công nghệ sạch và hiện đại hóa cơ sở hạ tầng, hoặc cho tài chính khí hậu quốc tế. Cơ chế này được áp dụng trong các lĩnh vực công nghiệp sử dụng nhiều năng lượng, chẳng hạn như xi măng, thép, nhôm, nhà máy lọc dầu, giấy, thủy tinh, hóa chất và phân bón. Nhìn chung, việc thiết lập hệ thống thuế mới sẽ làm thay đổi là mô hình thương mại toàn cầu trong khuôn khổ WTO, dẫn tới cơ cấu kinh tế và cơ cấu công nghiệp của mỗi quốc gia sẽ bị ảnh hưởng. Một số nhà phân tích cho rằng nếu mỗi quốc gia và khu vực đều xây dựng một hệ thống thuế quan riêng, thì rất có khả năng sẽ xảy ra một cuộc chiến thương mại toàn cầu.
Theo báo cáo của các phương tiện truyền thông Nhật Bản, nước này đã lên kế hoạch đề xuất khởi động các cuộc đàm phán về vấn đề thuế carbon tại cuộc họp liên quan của WTO vào ngày 22 tháng 3. Bên cạnh việc kêu gọi sự tham gia của Mỹ, Nhật Bản cũng có ý định làm cầu nối với các nước mới nổi có lượng khí thải cao hơn bằng cách đưa ra các đề xuất giảm thuế nhập khẩu đối với những sản phẩm đóng góp nhiều nhất vào quá trình khử cacbon, bao gồm năng lượng gió, pin nhiên liệu amoniac, pin và năng lượng mặt trời. EU đang thảo luận không chính thức với các nước chủ chốt khác về các quy tắc môi trường dự kiến đề xuất lên WTO thông qua. Hiện tại, việc điều phối các cơ chế liên quan đã được giao cho OECD thực hiện.
Hệ thống thuế carbon sẽ ảnh hưởng đáng kể đến xuất nhập khẩu của Trung Quốc và tác động của nó có thể không kém gì hậu quả từ cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung. Theo Viện nghiên cứu Tencent, Trung Quốc là nước xuất khẩu ròng khí thải carbon. Năm 2018, Trung Quốc xuất khẩu 1,53 tỷ tấn hàng hóa có phát thải CO2 và nhập khẩu 542 triệu tấn hàng hóa có phát thải CO2. Xuất khẩu ròng hàng hóa có phát thải CO2 chiếm khoảng 10,5% tổng lượng phát thải của cả nước. Trong đó, xuất sang EU 270 triệu tấn, chiếm 17,6%; nhập khẩu từ EU lên tới 31 triệu tấn. Hầu hết hàng hóa mà Trung Quốc xuất khẩu đều ở cấp trung bình và cấp thấp của chuỗi công nghiệp quốc tế, với mức tiêu thụ năng lượng cao và giá trị gia tăng thấp. Khi ngành sản xuất nhiệt điện bằng than chiếm một phần quan trọng trong cơ cấu năng lượng của Trung Quốc, thì việc hệ số phát thải carbon trong năng lượng của Trung Quốc cao hơn nhiều so với mức trung bình của EU là điều dễ hiểu. Đồng thời, các sản phẩm được sản xuất tại Trung Quốc cũng sẽ không có bất kỳ lợi thế nào về thuế carbon. Nói cách khác, sau khi áp dụng hệ thống thuế carbon, các nhà xuất khẩu Trung Quốc sẽ phải đối mặt với áp lực chưa từng có. Trong khi đó, các sản phẩm carbon thấp của EU sẽ trở thành mặt hàng cạnh tranh đáng kể, và nhiều khả năng sẽ tăng xuất khẩu sang Trung Quốc. Những yếu tố này chắc chắn sẽ làm thay đổi mô hình thương mại quốc tế của Trung Quốc.
Về lâu dài, cơ chế mới này sẽ buộc Trung Quốc phải tiến hành điều chỉnh và nâng cấp công nghiệp, thúc đẩy tối ưu hóa cơ cấu công nghiệp. Có thể nói, việc thực thi cơ chế thuế carbon sẽ làm hình thành nên một hệ thống thương mại quốc tế mới và mô hình cạnh tranh công nghiệp tập trung vào biến đổi khí hậu trên khắp thế giới. Điều đó cũng có nghĩa là sự chuyển đổi mô hình phát triển kinh tế của Trung Quốc chắc chắn sẽ diễn ra, dù là điều chỉnh chủ động hay chuyển đổi thụ động. Như vậy, có thể nói chiến lược xây dựng xã hội hydrogen chính là một trong những tư duy cần thiết cho tương lai. Nhiệm vụ cấp bách nhất đối với Trung Quốc là thiết lập một hệ thống phát triển xanh, chẳng hạn như hệ thống mua bán carbon và định giá carbon, để duy trì lợi thế cạnh tranh của đất nước.
Trong bối cảnh giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu và thực hiện phát triển carbon thấp, EU đã xúc tiến việc thiết lập một hệ thống thuế carbon, điều này đã thu hút sự chú ý của các nước phát triển lớn. Trong tương lai, hệ thống mới này sẽ mang lại những thay đổi cho sự phát triển thương mại quốc tế và mô hình công nghiệp, đặt ra những thách thức mới đối với sự tham gia của Trung Quốc vào môi trường cạnh tranh quốc tế.
Nguồn: Int Policy Digest
Từ khóa: ảnh hưởng thuế carbon, thương mại toàn cầu
Các tin khác
- Dịch COVID bùng phát tại cảng biển Yantian của Trung Quốc đe dọa thương mại toàn cầu - 07/07/2021
- Tác động của chính sách tỷ giá hối đoái đến xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam sang Mỹ - 07/07/2021
- Rời xa EU, Anh tìm đến 'điểm tựa' thương mại Đông Nam Á - 07/07/2021
- Anh muốn gia nhập CPTPP vào năm 2022 - 07/07/2021
- Xuất nhập khẩu 2021: Nhìn từ hậu cần và vận tải quốc tế - 07/07/2021






















