
Khả năng tiếp tục mở rộng nền kinh tế của Việt Nam có liên quan đến khả năng cạnh tranh của quốc gia này. Rõ ràng rằng sự cải tổ về thể chế và sự phát triển cơ sở hạ tầng sẽ đảm bảo mức tăng trưởng kinh tế trong nước. Trong thực tế, Giải pháp này là khả thi, thông qua việc thúc đẩy quan hệ đối tác nhà nước - tư nhân (PPP). Mục tiêu của kế hoạch này bao gồm việc thiệt lập một khoảng đầu tư dài hạn vào cơ sở hạ tầng, nhằm hài hoà lợi ích giữa các nhà đầu tư PPP và Chính phủ Việt Nam.
Dễ dàng nhận thấy rằng, các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) vẫn chiếm ưu thế ở Việt Nam. Tuy nhiên, do áp lực ngân sách, chính phủ đã cam kết sẽ tiến hành cải cách các doanh nghiệp nhà nước. Việc đẩy mạnh phát triển các nguồn đầu tư nước ngoài đòi hỏi nhà nước phải có cách tiếp cận mới để tạo ra một khuôn khổ pháp lý thuận lợi hơn cho PPP. Việc ban hành Quyết định 58/2016/QĐ-TTg (Quyết định 58) về phân loại doanh nghiệp nhà nước được mong đợi sẽ tạo thuận lợi cho quá trình này.
Một khía cạnh quan trọng khác cần được xem xét là tiến trình cổ phần hoá DNNN giúp tạo nguồn thu cho ngân sách. Năm 2016, Nhà nước đã thu về khoảng 800 triệu USD từ quá trình cổ phần hóa và đã phân bổ một phần trong nguồn thu này vào ngân sách nhà nước để giảm bớt thâm hụt ngân sách [1]. Mặc dù quá trình cổ phần hóa bắt đầu vào năm 1992, nhưng chỉ 2.600 doanh nghiệp được cổ phần hóa trong vòng 13 năm đầu tiên của chương trình. [2] Trong khi đó, mục tiêu trong giai đoạn 2014-2015 là cổ phần hoá 432 doanh nghiệp nhà nước. Theo Quyết định 58, Chính phủ Việt Nam dự kiến sẽ tái cơ cấu 103 doanh nghiệp nhà nước và cổ phần hóa 137 doanh nghiệp nhà nước trong giai đoạn 2016-2020.
Những yếu kém trong quy trình cổ phần hóa các DNNN trong quá khứ đang dần được khắc phục. Hơn nữa, từ góc độ nhà đầu tư, có một số vướng mắc cần được giải quyết trên bởi vì từ nay cho đến năm 2020, Nhà nước vẫn còn kế hoạch duy trì quyền sở hữu dưới 50% (trong 106 doanh nghiệp), 50% - 65% (trong 27 doanh nghiệp) và trên 65% (trong 4 doanh nghiệp) trong các lĩnh vực khác nhau.
Mặc dù đã có những nỗ lực nhằm tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng và năng lượng, nhưng nhiều vấn đề liên quan đến việc thực thi các quy định hiện hành vẫn chưa được giải quyết. Những vấn đề này đang gây ảnh hưởng đến tính minh bạch và giá trị doanh nghiệp, chúng bao gồm:
Giá cổ phiếu
Hiện tại, giá cổ phiếu theo quyết định của Chính phủ là phải áp dụng giá thị trường. Có nhiều trường hợp giá thị trường được xác định dựa trên giá niêm yết hoặc giá giao dịch trên sàn UpCom. Tuy nhiên, việc xác định giá thị trường như thế là không công bằng và thiếu chính xác khi cổ phần được bán cho các cổ đông chiến lược do đặc thù của những người tham gia vào thị trường này (ví dụ như những người tham gia là các tổ chức tài chính và các nhà đầu cơ) cũng như tỷ lệ phần trăm so của cổ phần được phát hành thường rất nhỏ so với với tổng số cổ phần của các công ty niêm yết. Dĩ nhiên, giá cổ phiếu khi bán cho các cổ đông chiến lược phải là giá thầu thấp nhất trong đợt IPO. Ngoài ra, giá cổ phiếu của các công ty cổ phần niêm yết trên sàn UpCom không được nằm trong phạm vi giá của mã chứng khoán đó vào ngày chuyển nhượng.
Hợp tác công-tư (PPP)
Việc thực hiện Quyết định 15 về hợp tác công-tư đã cho thấy những hạn chế nhất định. Việc mở một chương mới của PPP đòi hỏi phải tiếp tục nghiên cứu các nhân tố chiến lược nhằm làm cho PPP có hiệu quả hơn và đảm bảo các giải pháp giảm thiểu các rủi ro quan trọng được thực hiện một cách đúng đắn.
Khả năng được cấp vốn là một vấn đề quan trọng trong giai đoạn xây dựng dự án PPP. Các yêu cầu về khả năng được cấp vốn là khác nhau, tùy theo từng lĩnh vực hoặc theo thẩm quyền. Tuy nhiên, có những yếu tố chung quyết định khả năng cấp vốn của dự án và tăng nhận diện rủi ro như: hạn chế về thế chấp quyền sử dụng đất đối với các nhà cho vay nước ngoài, phê duyệt đầu tư phức tạp cho các nhà đầu tư (ví dụ như quy trình thu hồi đất) và khả năng thanh toán của doanh nghiệp nhà nước. Vì vậy cần có chính sách ưu đãi thực tiễn để tăng cường đầu tư PPP.
Ngoài ra, đầu tư dưới hình thức PPP phức tạp hơn đầu tư công. Tuy nhiên, trong quản lý các dự án PPP, các luật và quy định về đầu tư công hiện hành đã khiến cho các thủ tục đầu tư bị kéo dài. Hơn nữa, hiện đang tồn tại một vấn đề hạn chế về các nguồn lực được phân bổ bởi các cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Người ta dự kiến rằng Quyết định 522 về quản lý và sử dụng nguồn vốn phát triển dự án do Ngân hàng Phát triển Châu Á và Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (AFD) tài trợ sẽ hỗ trợ các cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc phát triển dự án.
Đối với các dự án cơ sở hạ tầng, luật pháp hiện hành cho phép linh hoạt trong việc sử dụng ưu đãi theo Luật Đầu tư. Tuy nhiên, nguyên tắc của khuôn khổ PPP là phát triển các dự án hiệu quả cao thông qua các khoản vay từ các nhà đầu tư tư nhân như ngân hàng hoặc các tổ chức tín dụng và do đó giải phóng Nhà nước khỏi gánh nặng tài chính. Nếu các công ty trong nước vay vốn từ các ngân hàng thương mại nhà nước thì sẽ không đáp ứng được nguyên tắc PPP. Ngoài ra, sứchấp dẫn còn hạn chế trong khuôn khổ PPP cũng khiến các ngân hàng tư nhân trong và ngoài nước ngại cho vay.
Phát triển dự án năng lượng
Một vấn đề đặt ra là thời gian thực hiện dự án trong Thông tư số 43/2016/TT-BCT. Cụ thể, văn bản pháp luật này nêu ra các yêu cầu vềcam kết phát triển dự án dành cho các nhà đầu tư và các yêu cầu phải tuân thủ để được Bộ Công thương chấp thuận khi có sự chậm trễ trong việc thực hiện. Theo Thông tư 43, nếu dự án BOT diễn ra chậm tiến độ so với lịch trình quy định, thì những điều chỉnh sẽ chỉ được phê duyệt tron các trường hợp ngoại lệ như (i) các điều bất khả kháng; (ii) hành vi sai trái của các cơ quan có thẩm quyền hoặc (iii) hành vi sai trái của bên thứ ba. Trên thực tế, rất khó để Bộ Công thương và các nhà đầu tư thống nhất một lịch trình chung, do quá trình chuẩn bị dự án phức tạp cũng như sự tham gia của nhiều bên liên quan.
Triển vọng của EVFTA
Cam kết tiếp cận thị trường trong hiệp định EVFTA vượt xa phần lớn những cam kết trong WTO và các hiệp định thương mại tự do khác từng được Việt Nam ký kết, đem lại cho các doanh nghiệp EU những cơ hội tốt nhất có thể để tiếp cận thị trường Việt Nam. Theo đó, các điều khoản về DNNN được xem là những quy định tham vọng nhất mà Việt Nam từng đạt được. Các quy định này sẽ đưa các doanh nghiệp tư nhân ngang bằng với các doanh nghiệp mà Chính phủ là chủ sở hữu. Theo hiệp định EVFTA, các công ty EU sẽ được phép đấu thầu các hợp đồng trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng, phân phối năng lượng, đường sắt và chăm sóc sức khoẻ giống như các nhà thầu Việt Nam.
Phần kết luận
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng được coi là một giải pháp chiến lược nhằm đạt được sự phát triển bền vững ở Việt Nam. Dĩ nhiên, chính phủ cũng đã có những chính sách nhằm cải thiện khuôn khổ pháp lý để hỗ trợ mô hình PPP và tư nhân hóa các ngành năng lượng và điện lực. Tuy nhiên, nhà nước Việt Nam cần có một kế hoạch rõ ràng hơn trong việc nâng cao chất lượng của các quy định mới, để đảm bảo một quy trình công bằng và minh bạch. Hơn nữa, tiến độ cổ phần hoá hiện tại khá thất vọng vì chỉ có 52 DNNN được cổ phần hóa vào năm 2016. Trong bối cảnh này, để đảm bảo tiến trình cổ phần hoá đạt hiệu quả, cần khẩn cấp giải quyết các vấn đề sống còn của dự án và việc quản lý những rủi ro ở mức độ cao nhất. Cuối cùng, Quyết định 58 là một cơ hội tốt cho các công ty EU tham gia vào các dự án PPP quy mô lớn. Tuy nhiên, các nhà đầu tư cần phải tiến hành thẩm định một cách thận trọng trước khi đưa ra quyết định đầu tư.
Nguồn: lexology-MH
Từ khóa: EVFTA, DNNN, công ty EU, quyết định 58, thương mại tự do
Các tin khác
- Trump không theo đuổi tự do thương mại, ngược lại, ông muốn làm suy giảm thương mại - 12/10/2017
- Tăng trưởng được kết nối: ASEAN và Nam Á trong năm 2037 - 12/10/2017
- “Giấy thông hành” thế hệ mới để doanh nghiệp Việt vươn ra toàn cầu - 12/10/2017
- Nhiều lợi ích hơn trong thỏa thuận thương mại thách thức chủ nghĩa trọng thương theo kiểu Trump - 12/10/2017
- TPP không có Mỹ - Khó khăn cho Canada trong ký kết NAFTA - 12/10/2017






















