JSN_TPLFW_TOGGLE_MENU
Phân tích - Bình luậnMỹ có cam kết tăng cường trật tự kinh tế Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương không?

Mỹ có cam kết tăng cường trật tự kinh tế Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương không?

19 dich1 22.01.2024

Việc đạt được Thỏa thuận chuỗi cung ứng theo Khuôn khổ kinh tế Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương (IPEF) vào tháng 11 năm 2023, bên lề hội nghị thượng đỉnh APEC ở San Francisco, là bước quan trọng nhằm thiết lập một trật tự kinh tế khu vực dưới sự dẫn dắt của Hoa Kỳ, bất chấp khởi đầu không thuận lợi sau khi IPEF được thông báo hơn một năm trước.

Bằng cách thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia thành viên IPEF, thỏa thuận nhằm nâng cao khả năng phục hồi, hiệu quả, minh bạch, đa dạng, an toàn và tính toàn diện của chuỗi cung ứng ở Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Washington nhận định điều này không những nâng cao khả năng cạnh tranh của chuỗi cung ứng trong khu vực mà còn giảm chi phí, đồng thời đảm bảo nguồn cung hàng hóa quan trọng ổn định trong thời kỳ khủng hoảng. Thỏa thuận khuyến khích các bên xây dựng các chiến lược đa dạng hóa, hợp lý thông qua cải thiện quy định và tối ưu hóa logistics.

Mục đích của thỏa thuận là ngăn chặn và chủ động phòng ngừa sự gián đoạn của chuỗi cung ứng toàn cầu. Những vấn đề về chuỗi cung ứng đã bộc lộ trong đại dịch Covid-19, ảnh hưởng đáng kể đến kinh tế Hoa Kỳ và dẫn đến áp lực lạm phát. Các nhà kinh tế cho rằng khoảng 60% lạm phát tăng vọt ở Hoa Kỳ đầu năm 2021 có thể là do những hạn chế trong chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, ý nghĩa của thỏa thuận còn vượt ra ngoài việc giải quyết sự gián đoạn của chuỗi cung ứng.

Bằng chứng là IPEF tìm cách giảm sự phụ thuộc của các quốc gia thành viên vào một nguồn cung, thúc đẩy các bên đánh giá mức độ phụ thuộc của mình vào nhà cung cấp, quốc gia, khu vực và vị trí địa lý. Trong khi một số nhà bình luận cho rằng đây là nỗ lực của Hoa Kỳ nhằm chuyển dịch thương mại khu vực khỏi sự phụ thuộc vào Trung Quốc và cũng được coi là một nỗ lực nhằm đảm bảo quyền tiếp cận của Hoa Kỳ vào chuỗi cung ứng khu vực châu Á. Một số người cho rằng đây là động thái chiến lược trong quan hệ thương mại Hoa Kỳ-Trung Quốc.

IPEF nhấn mạnh tính minh bạch và thể chế hóa, cũng như các cam kết và nghĩa vụ được thiết kế để bảo vệ lợi ích kinh tế của Hoa Kỳ, đặc biệt là trong các lĩnh vực quan trọng và hàng hóa thiết yếu. Thỏa thuận thành lập Hội đồng chuỗi cung ứng có trách nhiệm “đánh giá khả năng, lập bản đồ chuỗi cung ứng, phát hiện các điểm nghẽn và xây dựng các phương án nhằm đa dạng hóa nguồn cung cho các ngành và hàng hóa các bên cùng quan tâm”. IPEF cũng thành lập Mạng lưới ứng phó khủng hoảng Chuỗi cung ứng nhằm yêu cầu các bên thiết lập các kênh và cơ chế để ngăn chặn và “ứng phó, giảm thiểu rủi ro và phục hồi sau tác động của sự gián đoạn chuỗi cung ứng”. Những biện pháp này được thiết kế để đảm bảo rằng Hoa Kỳ vẫn có quyền tiếp cận các lĩnh vực và hàng hóa quan trọng, bất kể những rủi ro không lường trước được.

Đặt những lý do này sang một bên, nỗ lực tăng cường chuỗi cung ứng và khuyến khích sự tham gia của nhiều bên liên quan - bao gồm ngành công nghiệp, giới học thuật, khu vực công và các tổ chức phi chính phủ - cần được nhìn nhận một cách tích cực. Những nỗ lực này nhằm làm cho chuỗi cung ứng linh hoạt và cạnh tranh hơn.

Ngoài ra, Hiệp định còn đưa vào các điều khoản nhằm thể chế hóa việc bảo vệ quyền lao động. IPEF lập ra Ban cố vấn về quyền lao động ba bên, bao gồm đại diện chính phủ, người lao động và người sử dụng lao động, có nhiệm vụ xác định và giải quyết những thiếu sót về quyền lao động. Những thỏa thuận kiểu này hiện có ở các quốc gia như Singapore và Malaysia, do đó khiến nó dễ được chấp nhận hơn so với một hiệp định thương mại tự do truyền thống về giải quyết vấn đề lao động.

Hầu như thỏa thuận sử dụng ngôn từ mở và các điều khoản không ràng buộc (ví dụ: từ “dự định” xuất hiện thường xuyên), một số cam kết và nghĩa vụ cũng tương tự cam kết và nghĩa vụ trong Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) mà nhiều thành viên IPEF đã ký kết. Đáng chú ý, IPEF không đề cập đến cơ chế giải quyết tranh chấp, một yếu tố làm giảm bớt lo ngại về khả năng thực thi của thỏa thuận. Tuy nhiên, việc thành lập ba cơ quan quản lý có ý nghĩa việc thực thi thỏa thuận không gắn liền với cách tiếp cận thoải mái hơn của APEC.

Việc dẫn dắt thỏa thuận sẽ rất quan trọng vì quá trình này được thúc đẩy bởi sự chủ trì luân phiên. Mặc dù chính quyền Hoa Kỳ cam kết với sáng kiến này nhưng không có gì đảm bảo rằng quan điểm này sẽ được duy trì. Donald Trump nói sẽ hủy bỏ thỏa thuận này nếu ông đắc cử tổng thống vào tháng 11. Bên cạnh đó, còn có những câu hỏi về mức độ cam kết của các quốc gia thành viên khác. Họ không đưa ra những quan điểm cụ thể, nhưng đối với những thành viên IPEF cũng là thành viên của CPTPP, việc Hoa Kỳ tham gia là điều có lợi. Lý do chính khiến một số nước tham gia IPEF là hy vọng Hoa Kỳ tái gia nhập CPTPP.

Thách thức hiện nay là làm sao thúc đẩy thương mại nội địa - một vấn đề mà chính Hoa Kỳ phải đối mặt. Một số người cho rằng việc Hoa Kỳ thay đổi quan điểm gần đây trong các cuộc đàm phán thương mại kỹ thuật số IPEF cho thấy sẽ quay lại chủ nghĩa bảo hộ. Quyết định của Hoa Kỳ hủy bỏ kế hoạch công bố một phần thỏa thuận thương mại về các quy tắc thương mại có thể thực thi được coi là dấu hiệu của “sự vắng mặt vĩ đại của Hoa Kỳ”. Nhưng chúng ta không nên gióng lên hồi chuông cảnh báo quá sớm. Việc Washington miễn cưỡng thảo luận một số khía cạnh thương mại kỹ thuật số quan trọng và việc hoãn các cuộc đàm phán không có nghĩa là họ sẽ rút khỏi IPEF.

Các điều khoản được một số thành viên của IPEF ủng hộ, đặc biệt là những người tìm kiếm khả năng giám sát các tập đoàn công nghệ lớn và quản lý việc truyền dữ liệu và một số điều khoản vấp phải sự chỉ trích vì có khả năng trao quyền không hạn chế cho các tập đoàn công nghệ lớn. Các biện pháp tương tự cũng được thực hiện trong Tổ chức Thương mại Thế giới, cho thấy rằng các quy định hiện hành trong hiệp định thương mại điện tử được coi là thỏa đáng. Đây là bằng chứng cho thấy nhiều sự ủng hộ cho sáng kiến hiện tại hơn là những chỉ trích chống lại nó. Tuy nhiên, chúng ta cũng có thể nghi ngờ như vậy phần lớn là do hành động của chính Hoa Kỳ trong những năm gần đây.

Liệu IPEF có củng cố vai trò Hoa Kỳ như một bên liên quan quan trọng trong trật tự kinh tế đa phương khu vực châu Á hay không được quyết định bởi mức độ quan tâm và cam kết lâu dài từ Washington. Các chính sách hướng nội của chính quyền Trump và quyết định rút khỏi Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương, trong khi chính quyền Biden miễn cưỡng tham gia CPTPP, đã đặt ra câu hỏi về uy tín của Hoa Kỳ với tư cách là nước dẫn đầu về thương mại đa phương cởi mở và tự do. IPEF có khả năng giải quyết những mối lo ngại như vậy. Việc Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) được ký kết gồm 15 thành viên do ASEAN dẫn đầu, trong đó có sự tham gia của Trung Quốc và Nhật Bản, đã đưa Trung Quốc vào vị thế thuận lợi hơn trước Hoa Kỳ tại khu vực.

Với IPEF vẫn còn ở bước sơ khai, là thách thức đối với Hoa Kỳ trong việc hoàn thiện thỏa thuận và sử dụng nó để chống lại Trung Quốc. Tuy nhiên, IPEF có cơ hội tốt để khẳng định vai trò là một trụ cột chính của trật tự kinh tế đa phương khu vực châu Á, nơi mà Trung Quốc áp dụng các chính sách thương mại mang tính khác biệt hơn theo chiến lược “vòng tuần hoàn kép”. Mặc dù chiến lược này có thể không hoàn toàn hướng nội, nhưng mục tiêu bảo vệ Trung Quốc khỏi những cơn gió ngược kinh tế toàn cầu bằng cách tự chủ hơn về chuỗi cung ứng trong nội địa Trung Quốc. Đây là thời điểm của IPEF (và của Hoa Kỳ) để khôi phục các giá trị thương mại tự do và cởi mở - miễn là Washington tham gia đàm phán.

Nguồn: The Strategist

Từ khóa: IPEF, Hoa Kỳ, Trung Quốc, thỏa thuận chuỗi cung ứng

Chuyên mục RCEP

JSN_TPLFW_TOGGLE_MENU

Phân tích - Bình luận

JSN_TPLFW_TOGGLE_MENU

Thư viện hội nhập

thu vien


phong ve thuong mai

Video

Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field

Liên kết

 

Lượt truy cập

008794884
Go to top