JSN_TPLFW_TOGGLE_MENU
Phân tích - Bình luậnĐánh giá những nỗ lực của Trung Quốc trong việc tăng cường tự chủ

Đánh giá những nỗ lực của Trung Quốc trong việc tăng cường tự chủ

10 dich1 17.01.2024

Từ năm 2018, Trung Quốc đã công khai theo đuổi mục tiêu về tự chủ. Bài viết dưới đây sẽ nêu rõ sự giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu ở một số lĩnh vực chủ chốt như công nghệ cao, sản phẩm điện tử và ngành công nghiệp ô tô tại quốc gia này. Trong lĩnh vực công nghiệp ô tô, Trung Quốc đã trở thành quốc gia xuất khẩu ròng các phương tiện ô tô thành phẩm, đồng thời tăng đáng kể xuất khẩu ròng phụ tùng ô tô. Khi căng thẳng địa chính trị ngày càng trầm trọng, các hạn chế trong và ngoài nước đối với thương mại và đầu tư xuyên biên giới cũng đã gia tăng, làm tăng tính cấp bách trong việc theo đuổi các mục tiêu “tự chủ” đối với đất nước này.

Kể từ đầu năm 2018, Hoa Kỳ và Trung Quốc đã tăng thuế suất đối với hàng hóa nhập khẩu của nhau, làm dấy lên các cuộc tranh luận về khả năng phân rẽ thị trường thành các khối gồm các quốc gia liên minh (Alfaro và Chor 2023, Utar et al. 2023, Pierce và Yu 2023).

Trong bài phát biểu vào tháng 11 cùng năm, Chủ tịch Tập Cận Bình đã đề cập đến các sự kiện hiện tại đang buộc Trung Quốc phải “đi theo con đường tự lực cánh sinh”. Lời tuyên bố này đã được tái khẳng định một lần nữa qua các thông điệp trên nhiều phương tiện truyền thông chính thức của giới quan chức cấp cao của đất nước này. Gần đây hơn, tại lễ bế mạc Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc năm 2023, khi đề cập đến căng thẳng với Hoa Kỳ và các nước dân chủ khác, ngài Tập đã nhấn mạnh rằng “Trung Quốc cần nỗ lực hơn nữa để đạt được khả năng tự chủ cao hơn”.

Trong bài viết này, chúng tôi điều tra mức độ mà Trung Quốc đạt được trong việc tăng cường khả năng tự chủ. Chúng tôi bắt đầu bằng việc tổng quan ngắn gọn về mô hình tăng trưởng của Trung Quốc, dựa trên mức độ đầu tư để mở rộng năng lực sản xuất kết hợp với mức tiêu thụ nội địa. Sau đó, chúng tôi đưa ra kết luận rằng nền kinh tế Trung Quốc đang dần trở nên ít phụ thuộc hơn vào nhập khẩu, thể hiện rõ trong các lĩnh vực sản xuất và công nghệ chủ chốt. Sự tập trung đặc biệt vào lĩnh vực công nghiệp ô tô làm nổi bật tốc độ ấn tượng mà Trung Quốc đã đạt được, chuyển hóa từ quốc gia nhập khẩu ròng sang quốc gia xuất khẩu ròng các phương tiện thành phẩm, cùng với việc mở rộng tỷ trọng giá trị gia tăng trong sản xuất. Kết luận trên cũng được minh chứng bằng sự sụt giảm mạnh vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Trung Quốc và nguy cơ tách dần sản xuất giữa Trung Quốc và các nền kinh tế tiên tiến.

Mô hình tăng trưởng của Trung Quốc

Trong năm thập kỷ qua, mô hình phát triển của Trung Quốc được đặc trưng bởi tỷ trọng vốn đầu tư trên GDP cả nước ngày càng cao (Hình 1, bên trái), cùng với tỷ trọng tổng tiêu dùng hộ gia đình trên GDP thấp (Hình 1, bên phải).

Khi Trung Quốc mở rộng năng lực sản xuất mà không có sự tăng trưởng tương ứng trong nhu cầu nội địa, nền kinh tế của nước này dần trở nên phụ thuộc vào nhu cầu từ nước ngoài.

Theo dữ liệu từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế, thặng dư thương mại hàng hóa của Trung Quốc đạt mức cao nhất từ trước đến nay vào năm 2022 với gần 900 tỷ USD. Điều này cho thấy mức tăng trưởng của Trung Quốc phụ thuộc nhiều xuất khẩu.

Trong khi nền kinh tế Trung Quốc phụ thuộc vào xuất khẩu đã được nhiều chuyên gia thảo luận rộng rãi (Bown 2022, Freund và cộng sự 2023, Hogan và Hufbauer 2023), chính quyền Trung Quốc lại quan ngại hơn về mức độ sự phụ thuộc vào nhập khẩu của nước này. Nhận thức rằng Trung Quốc cần tiếp cận nhiều nguồn đầu tư vào hoạt động sản xuất, năm 2018, Chủ tịch Tập Cận Bình đã kêu gọi chiến dịch “tiếp cận toàn quốc” nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu các linh kiện công nghệ quan trọng. Chiến lược của ông bao gồm tăng cường đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ quan trọng mang tính chiến lược, tăng cường đào tạo nhân tài trong nước và “đưa sản xuất trở lại” để dẫn đầu cuộc cách mạng đổi mới.

10 dich1.17.01.2024

Giảm sự phụ thuộc của Trung Quốc vào việc nhập khẩu

Qua quan sát về sự tăng trưởng của GDP, nhập khẩu và xuất khẩu, trong khi tổng kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu có nhiều biến động thì GDP lại ổn định hơn. Hình 2 tiết lộ một sự thực tế đáng chú ý khác: trong năm năm qua tăng trưởng nhập khẩu thấp hơn đáng kể so với tăng trưởng xuất khẩu.

10 dich2 17.01.2024

Xem xét kỹ hơn ở cấp độ ngành, chúng tôi nhận thấy rằng nhập khẩu từ Trung Quốc trầm lắng chủ yếu ở hai lĩnh vực: (i) Sản phẩm Cơ khí & Điện và (ii) Sản phẩm Công nghệ cao, đã giảm từ đầu năm 2022 (Hình 3).

10 dich3 17.01.2024

Ghi chú: Dữ liệu được báo cáo theo quý đến quý 3 năm 2023.

Hàng hóa bao gồm than đá và than non, dầu thô, các sản phẩm dầu mỏ tinh chế, phân bón, các sản phẩm thép hoặc sắt, đồng và đồng chưa gia công, nhôm và nhôm chưa gia công.

Hàng hóa bao gồm than và than non, dầu thô, sản phẩm dầu lọc, phân bón, thép hoặc sản phẩm sắt, đồng và đồng không chế biến, nhôm và nhôm không chế biến. Nhập khẩu khác bao gồm mỹ phẩm và đồ dùng cá nhân, nhựa nguyên sinh, sợi dệt, vải và quần áo và phụ kiện thời trang.

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu: 35% sản phẩm cơ khí và điện, 23% sản phẩm công nghệ cao, 18% hàng hóa, 10% sản phẩm nông nghiệp, 3% nhập khẩu khác, 2% vật liệu y tế và sản phẩm dược phẩm (không được hiển thị).

Để điều tra xem việc giảm nhập khẩu trong các lĩnh vực này chịu ảnh hưởng từ tác động toàn cầu hay không, chúng tôi xem xét đồng thời sự tăng trưởng của cả nhập khẩu và xuất khẩu. Hình 4 cho thấy xuất khẩu và nhập khẩu luôn chuyển động cùng nhau và bắt đầu ngừng đồng đều từ năm 2021. Xuất khẩu sản phẩm cơ khí và điện tương đối ổn định, trong khi nhập khẩu giảm đáng kể. Trong cùng giai đoạn, xuất khẩu hàng hóa công nghệ cao giảm, đồng thời nhập khẩu tụt dốc mạnh. Sự suy giảm tổng thể trong thương mại công nghệ cao có thể một phần là do các hạn chế thương mại và đầu tư do Hoa Kỳ áp đặt trong lĩnh vực này.

10 dich4 17.01.2024

Tập trung vào ngành công nghiệp ô tô

Lĩnh vực ô tô Trung Quốc cung cấp những hiểu biết sâu sắc về quá trình làm cơ sở cho việc theo đuổi khả năng tự chủ của Trung Quốc. Trung Quốc đã nhận được sự chú ý với tư cách là nhà sản xuất xe điện (EV) lớn nhất thế giới và xe điện là một trong nhiều sản phẩm công nghệ cao đang được chính phủ quan tâm hỗ trợ. Tuy nhiên, xuất khẩu ô tô của Trung Quốc - bao gồm xe động cơ đốt trong (ICE) - đã tăng mạnh kể từ năm 2020, vượt xa đáng kể so với tổng sản lượng và doanh số bán hàng nội địa do một số yếu tố dưới đây (Hình 5, bên trái).

Thứ nhất, chi phí sản xuất ô tô rẻ do giá linh kiện như thép và điện tử trong nước thấp. Ngoài ra, chính quyền địa phương cung cấp các khoản trợ cấp, đặc biệt đối với các công ty sản xuất xe điện, làm hạ giá trong lĩnh vực này xuống.

Thứ hai, nhu cầu ô tô nội địa của Trung Quốc đã chuyển mạnh sang xe ô tô điện (Hình 5, bên phải), trong khi Trung Quốc là nước có năng lực sản xuất ô tô động cơ đốt trong lớn. Điều này đã đẩy Trung Quốc hướng đến các thị trường xuất khẩu, nơi có nhu cầu về ô tô động cơ đốt trong thay vì đóng cửa hoàn toàn các nhà máy này.

10 dich5 17.01.2024

Hơn nữa, Hình 6 (bên trái) cho thấy cán cân thương mại của Trung Quốc đã có sự thay đổi ấn tượng. Đối với xe thành phẩm, Trung Quốc đã chuyển từ nước nhập khẩu ròng sang nước xuất khẩu ròng, đồng thời tăng đáng kể xuất khẩu ròng về phụ tùng ô tô. Điều này ủng hộ quan điểm cho rằng Trung Quốc không chỉ giành được thị phần về xe lắp ráp mà còn đang đạt được mục tiêu hướng tới khả năng tự chủ toàn diện. Thay đổi trong cán cân thương mại là kết quả của tăng trưởng xuất khẩu và sự sụt giảm mạnh về nhập khẩu, đặc biệt là phụ tùng ô tô (Hình 6, bên phải).

10 dich6 17.01.2024

Giảm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)

Việc giảm vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Trung Quốc có thể ảnh hưởng đến quyết định theo đuổi khả năng tự chủ của nước này. Thể hiện trong Hình 7, từ năm 1998 đến nay, FDI vào Trung Quốc lần đầu tiên đổi chiều sang giá trị âm vào Quý 3 năm 2023.

10 dich7 17.01.2024

Sự suy giảm FDI này, một phần có thể là do các yếu tố nội địa đặc biệt ở Trung Quốc, chẳng hạn như lãi suất thấp, tình hình bất ổn của thị trường bất động sản và cuộc đàn áp đối với các công ty tư vấn thông qua luật phòng chống gián điệp.

Điều đó nói lên rằng, ngoài các lý do này, sự gia tăng rủi ro địa chính trị và nỗi lo sợ bị trừng phạt cũng có thể đóng một vai trò quan trọng: căng thẳng giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc đã leo thang trong năm qua, thậm chí Hoa Kỳ còn thực hiện lệnh cấm công nghệ cao vào Trung Quốc vào tháng 8. Kết quả là, các nhà đầu tư toàn cầu có thể đã hướng một phần vốn của họ tới các quốc gia được coi là thân thiện hơn với khối phương Tây.

Việc Trung Quốc theo đuổi mục tiêu tự lực cánh sinh có thể vừa là nguyên nhân vừa là hậu quả của sự sụt giảm mạnh về FDI vào nước này. Trung Quốc đã thực thi một số chính sách an ninh quốc gia làm hạn chế hoạt động của các công ty nước ngoài. Đồng thời, FDI sụt giảm mạnh có thể làm tăng tính cấp thiết của việc tăng cường tự chủ.

Kết luận

Kể từ năm 2018, Trung Quốc đã công khai theo đuổi mục tiêu tự chủ và đạt được một số tiến bộ trong vài lĩnh vực then chốt. Khi căng thẳng địa chính trị gia tăng, các hạn chế trong và ngoài nước đối với thương mại và đầu tư xuyên biên giới cũng được tăng cường, làm dấy lên tính cấp bách của Trung Quốc trong việc theo đuổi các mục tiêu tự chủ. Sự giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu, đặc biệt là trong các lĩnh vực quan trọng như công nghệ cao và sản phẩm điện tử đã cho thấy những tiến bộ mà nước này đạt được trong chỉ vài năm.

Đồng thời, mối liên kết sản xuất giữa Trung Quốc và khối phương Tây vẫn ở mức cao. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), tổng đóng góp của Trung Quốc tính theo giá trị gia tăng từ nước ngoài vào nội địa đã tăng đáng kể trong suốt thập kỷ đầu tiên của thế kỷ XXI, đạt 39% vào năm 2020. Việc phân mảnh quá trình sản xuất toàn cầu không còn là hiện tại, và sự theo đuổi của Trung Quốc về tự chủ có khả năng tiếp tục tạo ra tác động toàn cầu.

Lưu ý của tác giả: Quan điểm thể hiện trong ghi chú này là của riêng chúng tôi và không đại diện cho quan điểm của Hội đồng Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang cũng như bất kỳ người nào khác có liên quan đến Hệ thống Dự trữ Liên bang.

------------------------

Tài liệu tham khảo

Alfaro, L and D Chor (2023), “A perspective on the great reallocation of global supply chains”, VoxEU.org, 28 September.

Bown, C (2022), “Four Years Into the Trade War, are the US and China Decoupling”, Working paper, Peterson Institute for International Economics.

Freund, C, A Mattoo, A Mulabdic and M Ruta (2023), “US-China decoupling: Rhetoric and reality”, VoxEU.org, 31 August.

Hogan, M and G C Hufbauer (2023), “Despite disruptions, US-China trade is likely to grow”, Peterson Institute for International Economics Policy Brief 23-14, October.

Pierce, J R and D Yu (2023), "Assessing the Extent of Trade Fragmentation", FEDS Notes, Washington: Board of Governors of the Federal Reserve System, November.

Utar, H, A Cebreros and L Torres (2023), “Shifting sands in cross-border supply chains: How Mexico emerged as a key player in the US-China trade war”, VoxEU.org, 9 December.

Nguồn: CEPR

Từ khóa: Trung Quốc, tự chủ, ngành ô tô điện, dịch chuyển sản xuất

Chuyên mục RCEP

JSN_TPLFW_TOGGLE_MENU

Phân tích - Bình luận

JSN_TPLFW_TOGGLE_MENU

Thư viện hội nhập

thu vien


phong ve thuong mai

Video

Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field
Field

Liên kết

 

Lượt truy cập

008794892
Go to top