TS. Cấn Văn Lực cho rằng, chính sách công nghiệp giai đoạn tới phải thực sự tạo đột phá, song hành cùng khu vực kinh tế tư nhân để nâng cao năng lực cạnh tranh và hiện thực hóa mục tiêu trở thành nước công nghiệp vào năm 2045.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động, Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng tích cực nhờ sự đóng góp quan trọng của khu vực công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp chế biến, chế tạo. Tuy nhiên, phía sau những con số ấn tượng vẫn còn nhiều “nút thắt” cần tháo gỡ, từ sự phụ thuộc vào doanh nghiệp FDI đến năng lực kết nối chuỗi giá trị còn hạn chế.
Về vấn đề này, trao đổi với VietnamFinance, TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, Ủy viên Hội đồng Tư vấn chính sách của Thủ tướng Chính phủ nhấn mạnh: muốn đạt mục tiêu tăng trưởng bền vững, chính sách công nghiệp phải tạo ra đột phá thực chất, khơi thông nội lực và nâng cao vai trò của khu vực kinh tế tư nhân.
TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, Ủy viên Hội đồng Tư vấn chính sách của Thủ tướng Chính phủ.
- Ông đánh giá như thế nào về những thành tựu của chính sách công nghiệp Việt Nam trong thời gian qua?
TS.Cấn Văn Lực: Trước hết, tôi cho rằng Việt Nam đã đạt được ba thành tựu quan trọng trong chính sách công nghiệp. Thứ nhất là hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng trong xuất khẩu các sản phẩm công nghiệp ngày càng tăng, mức cải thiện này là tương đối tốt nếu so với các nước trong khu vực ASEAN cũng như một số nền kinh tế phát triển.
Thứ hai, công nghiệp chế biến, chế tạo ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng chung. Hiện lĩnh vực này đã chiếm khoảng 24% GDP của Việt Nam – một tỷ trọng rất đáng chú ý.
Điểm thứ ba là sự tham gia của khu vực kinh tế trong nước. Doanh nghiệp Việt Nam đã tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của ngành công nghiệp, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các tập đoàn FDI như trước.
- Nhưng vẫn rõ ràng là vẫn còn nhiều hạn chế, thưa ông?
TS.Cấn Văn Lực: Đúng là còn nhiều hạn chế. Trước hết, mức độ giá trị gia tăng trong công nghiệp chế biến, chế tạo vẫn còn thấp, đặc biệt ở khu vực doanh nghiệp trong nước. Chúng ta vẫn phụ thuộc quá nhiều vào khu vực FDI.
Thứ hai, công nghiệp chế biến, chế tạo của Việt Nam chủ yếu dựa vào động lực xuất khẩu, trong đó tới 72% kim ngạch xuất khẩu là do khối FDI đóng góp.
Thứ ba, sự kết nối giữa doanh nghiệp trong nước với doanh nghiệp FDI, giữa doanh nghiệp lớn với doanh nghiệp nhỏ trong chuỗi giá trị vẫn còn yếu. Chính vì vậy, năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo nói chung vẫn thấp so với khu vực, năng suất lao động chưa cao. Đây là vấn đề quan trọng cần được giải quyết trong giai đoạn tới.
- Trong bối cảnh đó, theo ông, chính sách công nghiệp cần định hướng như thế nào để phát huy vai trò của khu vực kinh tế tư nhân?
TS.Cấn Văn Lực: Tôi cho rằng chúng ta đã có những định hướng và cơ chế chính sách rõ ràng để thúc đẩy khu vực tư nhân, nhất là Nghị quyết 68 của Bộ Chính trị và Nghị quyết 98 của Quốc hội. Vấn đề hiện nay là phải triển khai thật khẩn trương, thực chất và hiệu quả.
Bản thân các doanh nghiệp tư nhân cũng phải tự nỗ lực nhiều hơn, nâng cao năng lực nội tại, quản trị và khả năng cạnh tranh. Trong đó, hai yếu tố quan trọng mà khu vực này cần đặc biệt quan tâm là chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Đây chính là xu thế không thể đảo ngược và cũng là điều kiện để nâng cao sức chống chịu, vươn ra thị trường quốc tế.
- Ngoài chế biến, chế tạo, Việt Nam có nên tập trung vào những ngành công nghiệp trọng điểm nào khác không, thưa ông?
TS.Cấn Văn Lực: Lãnh đạo Đảng, Nhà nước và Thủ tướng Chính phủ đã ban hành quyết định xác định 12 lĩnh vực công nghiệp trọng điểm cần tập trung phát triển. Trong đó có công nghiệp công nghệ cao, công nghiệp bán dẫn, công nghệ thông tin, điện tử và một số lĩnh vực then chốt khác.
Để phát triển những ngành này, cần có cơ chế chính sách đặc thù về vốn, lao động, khoa học – công nghệ, cũng như thúc đẩy sự liên kết giữa các ngành công nghiệp. Nếu không bắt tay ngay từ bây giờ, chúng ta sẽ khó đạt mục tiêu trở thành nước công nghiệp vào năm 2045.
- Gần đây Chính phủ cũng ban hành chính sách nâng hạn mức cho vay tín chấp đối với hộ kinh doanh. Ông đánh giá thế nào về tác động của chính sách này?
TS.Cấn Văn Lực: Hộ kinh doanh là một khu vực kinh tế năng động, năm ngoái đóng góp khoảng 23% GDP. Rõ ràng đây là một động lực quan trọng gắn với tăng trưởng và an sinh xã hội.
Việc nâng hạn mức cho vay tín chấp từ 300 triệu đồng lên 500 triệu đồng là hoàn toàn phù hợp với nhu cầu hiện nay của khu vực này. Nó sẽ giúp hộ kinh doanh có thêm điều kiện mở rộng sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh.
Trong thời gian tới, Chính phủ cũng sẽ ban hành nghị định riêng về phát triển hộ kinh doanh, cụ thể hóa tinh thần của Nghị quyết 68 và Nghị quyết 98. Tôi cho rằng điều này sẽ tiếp tục tạo cú hích mới cho khu vực kinh tế này.
- Thời gian qua, có ý kiến lo ngại về chính sách giãn, hoãn nợ và cơ cấu lại nợ. Ông nhìn nhận thế nào?
TS.Cấn Văn Lực: Chính sách giãn, hoãn nợ được thực hiện theo các thông tư 02, 06, 14 đã hết hiệu lực trong năm 2024, ngoại trừ một số đối tượng đặc thù bị ảnh hưởng bởi bão lũ. Vì vậy, tôi cho rằng cần cân nhắc áp dụng chính sách này có chọn lọc, chỉ đối với những lĩnh vực hoặc nhóm doanh nghiệp thực sự cần hỗ trợ.
Việc giữ nguyên nhóm nợ cũng phải được giám sát chặt chẽ, tránh tình trạng tạo rủi ro cho hệ thống tài chính.
- Ông đánh giá thế nào về triển vọng tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong năm nay?
TS.Cấn Văn Lực: Kinh tế Việt Nam nửa tháng đầu năm nhìn chung tích cực. Các động lực chính gồm xuất nhập khẩu, đầu tư và tiêu dùng đã trở về trạng thái xấp xỉ trước dịch năm 2019. Quý I tăng trưởng 6,93%, dự báo quý II tăng khoảng 7,4 – 7,6%, tức 6 tháng đầu năm đạt 7,1 – 7,3%. Đây là mức rất khả quan trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều bất định.
Tuy nhiên, từ quý III trở đi sẽ khó khăn hơn, đặc biệt khi Mỹ công bố chính sách thuế quan đối với nhiều nước, trong đó có Việt Nam. Đây là yếu tố bất định mới, nằm ngoài dự đoán. Hy vọng rằng các bên sẽ sớm đối thoại để giảm bớt tác động tiêu cực. Nếu tình hình thế giới ổn định hơn, đó sẽ là điều kiện thuận lợi để Việt Nam duy trì đà tăng trưởng.
Nguồn: Vietnam Finance
Từ khóa: FDI, công nghiệp, chính sách
Các tin khác
- Thoát “đáy” chuỗi cung ứng - 29/09/2025
- Tìm kiếm lợi thế kinh doanh từ bền vững - 29/09/2025
- EVFTA và câu chuyện truyền cảm hứng cho EU sang cửa ngõ ASEAN - 29/09/2025
- Bộ Công Thương giữ vai trò then chốt trong triển khai EVFTA: Cơ hội và thách thức sau 5 năm thực thi - 29/09/2025
- Hợp tác kinh tế biên giới Việt Nam - Trung Quốc: Mô hình nào hợp lý? - 29/09/2025






















