Trao đổi với Đầu tư Tài chính - VietnamFinance, ông Nguyễn Bá Hùng, chuyên gia kinh tế trưởng của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam, khẳng định dù còn nhiều thách thức song nền kinh tế Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng tích cực.
Nền kinh tế duy trì đà tăng trưởng tích cực
-Ông đánh giá như thế nào về tình hình kinh tế Việt Nam ở thời điểm hiện tại?
Ông Nguyễn Bá Hùng: Trong nửa đầu năm 2025, bất chấp những thách thức gia tăng đáng kể từ bất ổn kinh tế toàn cầu, kinh tế Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực, phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ và những nỗ lực cải cách kinh tế của Chính phủ. Theo số liệu mà Cục Thống kê, Bộ Tài chính mới công bố, trong 4 tháng đầu năm 2025, kinh tế vĩ mô cơ bản ổn định, lạm phát được kiểm soát tốt.

Tăng trưởng kinh tế trong quý I ước đạt 6,93%, mức cao nhất so với cùng kỳ trong giai đoạn 2020-2025. Kinh tế tăng trưởng đồng đều trên tất cả các lĩnh vực. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt 276,89 tỷ USD trong 4 tháng đầu năm, tăng 15,7% so với cùng kỳ năm trước.
Cán cân thương mại hàng hóa xuất siêu là 3,79 tỷ USD. Tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký trong 4 tháng đầu năm ước đạt 13,82 tỷ USD, tăng gần 40% so với cùng kỳ năm trước, trong đó vốn thực hiện ước đạt trên 6,7 tỷ USD, tăng 7,3%, cho thấy Việt Nam vẫn tiếp tục là điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Số liệu từ các ngành du lịch và dịch vụ cũng đều cho thấy những kết quả tương đối tích cực.
Ngành du lịch có sự phục hồi mạnh mẽ. Khách quốc tế đến Việt Nam trong 4 tháng đầu năm đạt gần 7,67 triệu lượt, tăng 23,8% so với cùng kỳ năm trước. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 9,9% trong 4 tháng đầu năm so với cùng kỳ năm 2024. Dẫu kết quả ban đầu là tích cực song thách thức đang chờ ở phía trước vẫn là không nhỏ.
-Cụ thể, đó là thách thức nào?
Trước hết, tỷ lệ doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường ở mức cao - 78,8 nghìn doanh nghiệp trong quý I/2025 - tăng 7% so với cùng kỳ năm 2024. Như vậy, bình quân một tháng có gần 26,3 nghìn doanh nghiệp rút khỏi thị trường. Bên cạnh đó, tỷ lệ tồn kho ngành chế biến, chế tạo tăng.
Việc Hoa Kỳ áp thuế đối ứng đã tạo áp lực lên ngành sản xuất Việt Nam mà biểu hiện rõ nhất là sự sụt giảm Chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) tháng 4/2025, xuống còn 45,6 điểm. Trong đó sản lượng, số lượng đơn đặt hàng mới và việc làm đều giảm đáng kể. Thị trường cũng ghi nhận tốc độ tăng chi phí đầu vào chậm lại và giá cả đầu ra giảm. Điều này cho thấy các nhà sản xuất lo ngại về cầu sụt giảm do tác động của thuế quan ảnh hưởng đến sản xuất trong thời gian tới.
-Theo dự báo, tăng trưởng GDP Việt Nam sẽ chững lại ở mức 6,6% trong năm 2025 và 6,5% trong năm 2026. Cơ sở nào khiến ABD đưa ra dự báo như vậy?
Trong báo cáo “Triển vọng Phát triển châu Á tháng Tư năm 2025”, ADB dự báo nền kinh tế Việt Nam sẽ đạt mức tăng trưởng 6,6% trong năm 2025 và 6,5% vào năm 2026, sau mức tăng trưởng mạnh mẽ 7,1% trong năm 2024. Cần lưu ý là dự báo này chưa tính đến khả năng tác động của các biện pháp thuế quan có thể bị Hoa Kỳ áp dụng như đã công bố vào ngày 2/4/2025.
Những bất ổn bên ngoài như leo thang thuế quan cùng với các biện pháp trả đũa, cuộc xung đột giữa Nga và Ukraine kéo dài và tình trạng bất ổn đang tiếp diễn tại Trung Đông gây áp lực lên tăng trưởng kinh tế toàn cầu nói chung và tăng trưởng kinh tế Việt Nam nói riêng. Thêm vào đó, tăng trưởng chậm lại ở các nền kinh tế lớn là các đối tác thương mại quan trọng của Việt Nam như Trung Quốc, EU và Hoa Kỳ có thể ảnh hưởng hơn nữa tới triển vọng tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Trong năm 2025, đầu tư (bao gồm đầu tư công, FDI và đầu tư tư nhân) cùng với xuất khẩu và tiêu dùng trong nước được xác định là ba động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
So với năm 2024, các động lực kinh tế đối ngoại như FDI và xuất khẩu sẽ gặp nhiều khó khăn hơn trong năm 2025 và sẽ tác động ít hơn đến tăng trưởng. Việt Nam sẽ cần dựa vào các yếu tố còn lại để duy trì và thúc đẩy tăng trưởng.
Đầu tư công tiếp tục giữ vai trò là một trong những động lực tăng trưởng chủ yếu trong năm nay. Chính phủ đang nỗ lực thúc đẩy giải ngân đầu tư công như một biện pháp kích thích tài khóa. Nợ công của Việt Nam được kiểm soát tốt, ước tính ở mức 36% - 37% GDP đến cuối năm 2024 nên dư địa tài khóa còn nhiều để Việt Nam tăng cường đầu tư vào các dự án phát triển cơ sở hạ tầng quan trọng.
Mức tăng phân bổ đầu tư công lên 36 tỷ USD với mục tiêu giải ngân 95% trong năm 2025 là một biện pháp rất quan trọng. Đầu tư trực tiếp nước ngoài vẫn có thể là động lực tăng trưởng đáng kể. Trong bối cảnh các doanh nghiệp FDI tiếp tục đa dạng hóa chuỗi cung ứng, Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn các nhà đầu tư nước ngoài bởi môi trường chính trị ổn định và lực lượng lao động lành nghề.
Tuy nhiên, tình trạng bất định trong các biện pháp thuế quan thời gian tới có thể làm chậm lại hoạt động FDI, khi các nhà đầu tư lựa chọn tạm dừng để theo dõi diễn biến tiếp theo. Đầu tư tư nhân được kỳ vọng sẽ tăng lên khi Việt Nam tiếp tục thực hiện cải cách thể chế, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, đặc biệt chính sách khuyến khích sự phát triển của khu vực tư nhân.
Trong bối cảnh thương mại quốc tế còn nhiều bất ổn, nhu cầu bên ngoài yếu, tiêu dùng nội địa đang giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì đà tăng trưởng. Việc kéo dài chính sách giảm thuế VAT tới cuối năm 2026 là bước đi tích cực cho phục hồi tiêu dùng nội địa. Với vị thế tài khóa vững chắc, Việt Nam có thể cân nhắc cắt giảm thuế thu nhập, giảm chi phí cho doanh nghiệp và mở rộng chi tiêu xã hội để tăng cường lực đẩy cho nền kinh tế.
-Đâu sẽ là những thách thức chủ yếu mà nền kinh tế Việt Nam phải đối diện?
Xét đến các động lực tăng trưởng tiềm năng trong năm 2025 và những năm tiếp theo, có một số thách thức đang nổi lên đòi hỏi các biện pháp chủ động và mang tính dài hạn để giải quyết những thách thức này một cách có hiệu quả. Trước hết, là một nền kinh tế có độ mở thương mại cao, Việt Nam rất dễ bị tổn thương trước những biến động của dòng chảy thương mại và đầu tư toàn cầu mà nguyên nhân chủ yếu là xung đột địa chính trị và chính sách bảo hộ thương mại.
Vì vậy, việc xử lý những thách thức từ bất ổn kinh tế toàn cầu đặc biệt quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế của Việt Nam.
Thứ hai, trong trung và dài hạn, Việt Nam cần nâng cao chất lượng hạ tầng, đặc biệt hạ tầng giao thông và năng lượng để giảm chi phí logistics và cải thiện hiệu quả kinh tế theo hướng xanh và bền vững. Mặc dù Việt Nam đã triển khai nhiều dự án nâng cấp và phát triển hạ tầng trong những năm qua, nhưng cơ sở hạ tầng thiết yếu vẫn còn yếu và thiếu so với nhiều quốc gia trong khu vực.
Thứ ba, cải cách toàn diện thể chế, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh để thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh, phát triển thị trường vốn, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, phát triển các ngành kinh tế dịch vụ giá trị cao, đẩy mạnh hoạt động khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo là những yếu tố quan trọng cần thiết để hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp phát triển lâu dài.
Thứ tư, biến đổi khí hậu cũng là thách thức mà Việt Nam cần phải đổi diện. Thách thức khí hậu này có thể gây ra những thiệt hại đáng kể cho cơ sở hạ tầng, sinh mạng và tài sản, không những ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp, mà còn làm chậm đà tăng trưởng, hạn chế hiệu quả của toàn bộ nền kinh tế.
Lo ngại bất ổn thương mại lên ngôi
-Là trụ cột cho tăng trưởng nhưng xuất khẩu đang đối diện với nỗi lo lớn mang tên thuế đối ứng. Vậy, vấn đề thuế đối ứng của chính phủ Hoa Kỳ sẽ tác động như thế nào tới tình hình xuất khẩu và tăng trưởng của Việt Nam?
Xung đột thương mại và căng thẳng địa chính trị gia tăng khiến môi trường kinh tế toàn cầu bất ổn. Hiện nay vẫn còn là quá sớm để có thể đánh giá tác động cụ thể của chính sách thuế quan của Hoa Kỳ đối với nền kinh tế Việt Nam trong khi các vòng đàm phán vẫn đang tiếp tục giữa phái đoàn hai nước.
Tuy nhiên, ngoài tác động trực tiếp ảnh hưởng đến xuất khẩu từ Việt Nam vào Mỹ, dự kiến tác động tiêu cực từ mức thuế đối ứng tăng cao có thể làm nhu cầu toàn cầu yếu đi, sẽ gây áp lực suy giảm đến triển vọng mở rộng xuất khẩu và tăng trưởng của Việt Nam trong năm nay. Khi hàng hóa Việt Nam phải chịu mức thuế quan cao, xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ và các thị trường khác sẽ không những sụt giảm do nhu cầu nhập khẩu giảm vì giá cao, mà còn phải cạnh tranh gay gắt hơn với hàng xuất khẩu từ các nước có mức thuế thấp hơn tại thị trường Hoa Kỳ, cũng như cạnh tranh với các nước xuất khẩu khác trong việc đa dạng hoá thị trường.
Các doanh nghiệp FDI và ngành sản xuất định hướng xuất khẩu sẽ gặp những trở ngại lớn hơn và khả năng đóng góp cho tăng trưởng kinh tế sẽ ít hơn, kéo chậm tốc độ tăng trưởng. Ở một mức độ nhất định, rủi ro tăng trưởng chậm lại có thể làm tăng áp lực lên thị trường việc làm và ảnh hưởng tiêu cực nhiều hơn đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Trong bối cảnh căng thẳng thương mại và thuế quan đang gia tăng, tại hội nghị thường niên lần thứ 57 diễn ra vào đầu tháng 5 vừa qua ở Milan (Ý), ADB đã khuyến khích các quốc gia thành viên đẩy mạnh hợp tác và hội nhập khu vực nhằm đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, tăng cường kết nối khu vực để nâng cao hiệu quả hợp tác kinh tế và củng cố năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
-Ông có khuyến nghị như thế nào để Việt Nam đạt được mục tiêu tăng trưởng 8% như Chính phủ đặt ra?
Tôi cho rằng mục tiêu tăng trưởng 8% mang tính định hướng để Chính phủ hoạch định và triển khai chính sách. Mặc dù phải đối diện với nhiều thách thức từ môi trường thương mại toàn cầu bất định với rào cản thuế quan mới, kỳ vọng đạt mức tăng trưởng kinh tế cao hơn và bền vững vẫn có thể khả thi nếu các cải cách thể chế toàn diện đang diễn ra được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả để thúc đẩy phát triển nền kinh tế trong nước. Để đạt được mục tiêu đầy tham vọng của mình, Việt Nam cần tập trung vào việc cân bằng các động lực kinh tế nội địa.
Chính phủ cần tiếp tục áp dụng các chính sách tăng cường ổn định chính sách vĩ mô, kích thích nhu cầu trong nước, kích thích tài khóa và điều hành chính sách tiền tệ phù hợp hỗ trợ tăng trưởng, cũng như đẩy nhanh các cải cách tái cơ cấu nhằm tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế và duy trì đà tăng trưởng. Một biện pháp chính sách quan trọng mà Chính phủ có thể thúc đẩy là thực hiện đầu tư công, vừa có tác dụng kích cầu ngắn hạn để thúc đẩy tăng trưởng, vừa tạo điều kiện cho tăng trưởng cao hơn trong trung và dài hạn.
Trong bối cảnh các động lực kinh tế toàn cầu thay đổi, những lợi thế của Việt Nam trong việc nâng cao giá trị gia tăng trong các chuỗi cung ứng toàn cầu cũng thay đổi theo. Các yếu tố mới xuất hiện tác động đến việc tham gia chuỗi giá trị gia tăng toàn cầu, bao gồm dịch chuyển địa kinh tế, xu hướng phát triển các-bon thấp và chuyển dịch năng lượng, cùng với chuyển đổi số, đang đặt ra những thách thức và cơ hội cho kinh tế Việt Nam.
Trước những thách thức do gián đoạn thương mại toàn cầu và căng thẳng thuế quan vẫn chưa hạ nhiệt, Việt Nam cần theo dõi sát tình hình kinh tế, thương mại toàn cầu để có các phản ứng chính sách kịp thời và hiệu quả. Việt Nam cần đẩy nhanh đa dạng hóa xuất khẩu sang các thị trường khác ngoài Hoa Kỳ.
Những cải cách thể chế trong nhiều lĩnh vực quan trọng như luật đầu tư công, luật mua sắm, luật điện lực và quan hệ đối tác công-tư… trong thời gian qua đã cho thấy những dấu hiệu tích cực. Nếu được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả, những cải cách thể chế sâu rộng này có thể tiếp thêm xung lực cho tăng trưởng. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng việc thực hiện hiệu quả và nhất quán của các chính sách có vai trò quyết định đối với tăng trưởng trong dài hạn.
Trân trọng cảm ơn ông!
Nguồn: Vietnam Finance
Từ khóa: tăng trưởng, GDP, nền kinh tế, FDI, công nghệ, môi trường, đầu tư
Các tin khác
- Sản xuất thông minh – nhân tố then chốt trong cuộc cách mạng công nghiệp hiện đại - 14/07/2025
- Trung Quốc muốn thống trị 'các ngành công nghiệp tương lai' toàn cầu - 14/07/2025
- Thị trường trái phiếu xanh vào giai đoạn tăng tốc: Hành lang pháp lý đã mở - 14/07/2025
- 30 năm quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ: Duy trì động lực, nâng giá trị gia tăng của nền kinh tế - 14/07/2025
- Sức mạnh nội tại - động lực cho tăng trưởng bền vững - 14/07/2025






















