An ninh lương thực vẫn là một vấn đề thiết yếu đối với nhiều khu vực trên thế giới, và châu Phi cũng không ngoại lệ. Thách thức an ninh lương thực toàn cầu được tạo ra bởi các rào cản thương mại khác nhau, như các rào cản thuế quan và phi thuế quan (NTB). Trong khi thuế quan đề cập đến việc áp đặt thuế quan truyền thống đối với hàng hóa, thì NTB lại bao gồm một loạt các biện pháp hạn chế nhập khẩu và dòng lưu chuyển dòng hàng hóa qua biên giới, thông qua hạn ngạch nhập khẩu, lệnh hạn chế nhập khẩu, quy trình kiểm soát quá mức, cùng các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động vật.
Mặc dù, thuế quan là một rào cản thương mại, thường là trọng tâm của phần lớn các cuộc đàm phán thương mại, song các rào cản phi thuế quan lại là mối đe dọa tiềm ẩn và lớn hơn đối với thương mại quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp. NTB như hạn ngạch nhập khẩu, quy định kỹ thuật và các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật đặt ra những thách thức đáng kể đối với thương mại nông sản nội khối châu Phi và cản trở những nỗ lực dành cho an ninh lương thực.
Các quốc gia châu Phi thường sử dụng hạn ngạch nhập khẩu để điều chỉnh cân bằng thương mại và giảm sự phụ thuộc quá mức vào các sản phẩm nước ngoài. Nhưng những hạn chế này tác động tiêu cực đến các động lực thương mại dẫn đến giá cả cao hơn, đồng thời giảm quyền lựa chọn sản phẩm của người tiêu dùng, do áp đặt hạn chế về số lượng nông sản có thể được nhập khẩu. Hạn ngạch nhập khẩu gạo của Nigeria là một ví dụ điển hình. Hạn ngạch nhập khẩu gạo của Nigeria vào năm 2015 được tạo ra với hy vọng rằng nó sẽ tự động thúc đẩy khả năng sản xuất nội địa. Tuy nhiên, thực tế không phải vậy, vì giá gạo lập tức tăng gấp đôi sau khi áp hạn ngạch đã gây khó khăn kinh tế nghiêm trọng cho người dân. Ngoài ra, việc tăng khả năng dự đoán trong sản xuất nội địa để đáp ứng nhu cầu quốc gia khổng lồ gần như không được ghi nhận, vì Nigeria chưa đạt được khả năng tự cung trong sản xuất gạo gần một thập kỷ sau đó.
Tương tự, các hạn chế nhập khẩu như lệnh cấm vận được áp dụng vì nhiều lý do tại các nước châu Phi. Các lý do thường được viện dẫn là để bảo vệ các ngành trong nước hay để giải quyết các quan ngại về vệ sinh và sức khỏe. Nhưng những hạn chế như vậy ngăn chặn dòng thương mại và làm giảm khả năng cung cấp của một số sản phẩm thực phẩm. Một ví dụ điển hình là lệnh hạn chế nhập khẩu đường mía kéo dài hàng thập kỷ ở Kenya. Kể từ năm 2014, Kenya đã bảo vệ sản xuất trong nước bằng cách đặt ra giới hạn nhập khẩu đường mía nhằm ngăn chặn nguồn đường mía giá rẻ từ các nước châu Phi khác. Nhưng lệnh hạn chế này đã không hiệu quả khi Kenya tiếp tục tụt hậu trong các cuộc cải cách nhằm giúp ngành đường có tính cạnh tranh hơn bất chấp phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt trầm trọng mặt hàng này.
Ngoài hạn ngạch và hạn chế nhập khẩu, một số nước châu Phi áp dụng các quy trình kiểm tra hành chính rườm rà và các yêu cầu cung cấp tài liệu quá mức tại các cửa khẩu nhằm hạn chế nhập khẩu nông sản. Tại Nigeria, thủ tục hành chính quan liêu quá mức tại các cảng và cửa khẩu đã gây ra sự chậm trễ trong việc thông quan hàng hóa. Cụ thể, mặt hàng nông sản là loại dễ bị hư hỏng và sự chậm trễ này thường dẫn đến lãng phí và hư hỏng thực phẩm. Những lãng phí này làm giảm tổng lượng thực phẩm có sẵn ở thị trường trong và ngoài nước. Ngoài lãng phí, bộ máy quan liêu khiến chi phí giao dịch cao hơn và gây ảnh hưởng đến giá thành thực phẩm, vì vậy đã gây tác động tiêu cực đến an ninh lương thực.
Thông thường, các quốc gia thiết lập các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS) nhằm bảo vệ sức khỏe con người, động vật và thực vật. Mặc dù, biện pháp SPS rõ ràng là cần thiết với vai trò bảo vệ sức khỏe con người và động vật, một số nước thường sử dụng chúng như các công cụ phi thuế để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước. Điều này xảy ra khi một quốc gia cụ thể thực hiện các khuôn khổ pháp lý không nhất quán hay các yêu cầu chất lượng nghiêm ngặt, cuối cùng tạo ra rào cản cho các nước xuất khẩu.
Tại châu Phi, việc đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và vệ sinh nghiêm ngặt do các nước nhập khẩu đặt ra có thể là thách thức đối với chính nước nhập khẩu do hạn chế về nguồn lực và năng lực kỹ thuật. Ví dụ, các nhà xuất khẩu Nigeria đã gặp khó khăn trong việc tuân thủ các tiêu chuẩn của Liên minh châu Âu (EU) về dư lượng thuốc trừ sâu, dẫn đến các lô hàng bị từ chối và mất khả năng tiếp cận thị trường. Những yêu cầu quá mức và các tiêu chuẩn khác nhau giữa các nước có thể cản trở thương mại và quyền tiếp cận nguồn thực phẩm an toàn và dinh dưỡng.
Qua đó thấy được tầm quan trọng của việc thúc đẩy tạo thuận lợi thương mại để tăng cường an ninh lương thực.
Ngày càng rõ ràng rằng các biện pháp phi thuế (NTM) chỉ làm giảm an ninh lương thực bằng cách đặt ra rào cản đối với sự tham gia của các nước đang phát triển trong thương mại quốc tế ngày càng tăng. Thương mại thực phẩm hiệu quả giữa các nước là trọng tâm thúc đẩy an ninh lương thực trong nước và khu vực. Do đó, các nước châu Phi muốn đạt được an ninh lương thực phải xem xét thúc đẩy tạo thuận lợi thương mại trong lĩnh vực nông nghiệp. Các biện pháp đa dạng như hài hòa các tiêu chuẩn, các chương trình vả cải cách nâng cao năng lực và trao đổi thông tin minh bạch là những cách khả thi để thúc đẩy thương mại thực phẩm.
Việc thúc đẩy hợp tác khu vực và quốc tế trong hài hòa các tiêu chuẩn và quy định trên thế giới là cần thiết để đơn giản hóa các thủ tục thương mại. Các sáng kiến khu vực và quốc tế, như Hiệp định thương mại tự do lục địa châu Phi (AfCFTA) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đối thoại và hợp tác nhằm điều chỉnh các quy định và giảm các rào cản thương mại không cần thiết. Các nước nên sử dụng sáng kiến này để hài hòa các tiêu chuẩn liên quan đến thương mại thực phẩm.
Về nâng cao năng lực, các nước phải ưu tiên thiết lập các cuộc cải cách cho phép họ đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và tuân thủ các quy định kỹ thuật. Điều này bao gồm việc nắm bắt những tiến bộ và phát triển công nghệ để giúp các ngành trong nước sản xuất những sản phẩm chất lượng cao có thể cạnh tranh thuận lợi với các sản phẩm nước ngoài. Sự tăng trưởng như vậy sẽ mở rộng khả năng tham gia của châu Phi vào thương mại toàn cầu và đóng góp vào an ninh lương thực.
Điều quan trọng đối với các quốc gia là cải thiện tính minh bạch trong thực thi các biện pháp phi thuế quan. Việc tạo điều kiện trao đổi thông tin nhanh chóng và hiệu quả giữa các đối tác thương mại nhằm tăng cường lòng tin và giảm bớt sự không chắc chắn. Ngoài ra, việc thiết lập các nền tảng như vậy để chia sẻ thông tin và quy định, tiêu chuẩn và các biện pháp SPS có thể hỗ trợ nhà xuất khẩu trong việc tìm hiểu các quy định và tuân thủ chúng một cách hiệu quả.
Tóm lại, các rào cản và biện pháp phi thuế quan đặt ra những thách thức quan trọng cho an ninh lương thực do cản trở dòng thương mại và hạn chế khả năng tiếp cận với thực phẩm bổ dưỡng và giá cả hợp lý. Hạn ngạch nhập khẩu, lệnh hạn chế nhập khẩu, quá trình kiểm tra hành chính quá mức và các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật có những tác động khác nhau đến nguồn cung cấp thực phẩm và khả năng chi trả.
Tuy nhiên, các nước có thể mở khóa tiềm năng thương mại quốc tế trong việc đảm bảo an ninh lương thực bằng cách thúc đẩy thuận lợi hóa thương mại thông qua hài hòa các tiêu chuẩn, xây dựng khả năng và tăng cường tính minh bạch. Những biện pháp như vậy giải quyết các rào cản phi thuế quan và mở đường cho một hệ thống lương thực toàn cầu bền vững và an toàn hơn.
Nguồn: The Cable
Từ khóa: hệ thống lương thực toàn cầu, an ninh lương thực, châu Phi, biện pháp phi thuế quan
Các tin khác
- Vượt qua "cơn gió ngược" của kinh tế toàn cầu - 14/08/2023
- Kinh tế Trung Quốc không sáng sủa, hàm ý cho thế giới - 14/08/2023
- Kinh tế thế giới loay hoay khi Mỹ và Trung Quốc về hai thái cực - 14/08/2023
- EU lộ điểm yếu trong cuộc đua quan trọng toàn cầu - 14/08/2023
- Gia nhập chuỗi cung ứng chip vi mạch toàn cầu: Việt Nam có lợi thế lớn - 14/08/2023






















