
Theo sau sự phục hồi hậu Covid ở Nepal, tăng trưởng đang chậm lại, phản ánh tác động của việc điều chỉnh chính sách cần thiết.
Châu Á & Thái Bình Dương vẫn là một khu vực năng động bất chấp một năm đầy thách thức đối với nền kinh tế thế giới. Tăng trưởng toàn cầu dự kiến sẽ giảm tốc do lãi suất tăng và cuộc chiến tranh Nga - Ukraine. Lạm phát vẫn ở mức cao và căng thẳng ngân hàng tại Hoa Kỳ và châu Âu đã tạo nên sự bất ổn lớn hơn trong bối cảnh kinh tế vốn đã phức tạp. Nhu cầu trong nước của châu Á cho đến nay vẫn mạnh bất chấp việc thắt chặt tiền tệ, trong khi nhu cầu bên ngoài đối với hàng hóa xuất khẩu của khu vực đang yếu đi. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo Triển vọng Kinh tế Khu vực, rằng khu vực châu Á & Thái Bình Dương sẽ đóng góp khoảng 70% tăng trưởng toàn cầu trong năm nay khi tốc độ tăng trưởng đạt 4,6% so với mức 3,8% vào năm ngoái. Việc Trung Quốc mở cửa trở lại sẽ mang lại động lực mới, trong khi các nền kinh tế mới nổi khác của châu Á đang trên đà tăng trưởng vững chắc, mặc dù có một số trường hợp đạt tốc độ thấp hơn một chút so với năm ngoái.
Triển vọng tăng trưởng năng động không có nghĩa là các nhà hoạch định chính sách có thể tự mãn. Vẫn còn một số rủi ro như mức nợ công tăng cao. Sự gia tăng của những chấn động tài chính toàn cầu gần đây có thể châm ngòi cho những cơn chấn động khác. Giá hàng hóa toàn cầu đã điều chỉnh sau khi tăng mạnh vào năm ngoái và áp lực chuỗi cung ứng đã giảm bớt, nhưng lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu của các ngân hàng trung ương. Lạm phát cơ bản, không bao gồm lương thực và năng lượng, đã được chứng minh là không ổn định. Khoảng cách sản lượng của các nền kinh tế châu Á đang thu hẹp hoặc đã khép lại, trong khi năng lực kinh tế có thể đã giảm do cái gọi là vết sẹo kinh tế do đại dịch gây ra. Sự mất giá tiền tệ so với đồng đô la Mỹ vào năm ngoái vẫn đang ảnh hưởng đến giá cả. Tác động có thể lớn hơn bình thường do lạm phát vốn đã cao, đặc biệt là đối với các nền kinh tế mới nổi. Với lãi suất thực tế vẫn còn thấp—và âm ở một số quốc gia—ngân hàng trung ương có thể cần giữ lãi suất cao hơn trong thời gian dài hơn.
Sự không chắc chắn đáng kể về điều kiện tài chính toàn cầu và khu vực là một thách thức khác. Sự hỗn loạn gần đây ở một số ngân hàng Mỹ và châu Âu, khi họ phải vật lộn với lãi suất tăng, đóng vai trò như một câu chuyện cảnh báo về rủi ro lây lan. Tương tự như vậy, các ngân hàng ở châu Á - đặc biệt là ở các nền kinh tế tiên tiến - có thể bị thua lỗ do chi phí tài trợ bán buôn tăng và giá trị thị trường của tài sản giảm đột ngột. Người cho vay ở một số nền kinh tế mới nổi có thể phải đối mặt với áp lực thanh khoản sau khi rút tiền gửi đột ngột hoặc cắt giảm các dòng tài trợ bên ngoài. Một số quốc gia và lĩnh vực có nguy cơ phải đối mặt với sự gia tăng mạnh về chi phí vay bên ngoài, mặc dù những rủi ro này gần đây đã giảm bớt.
Các lỗ hổng trong nước cũng được thể hiện rõ ràng. Đòn bẩy tài chính đã tăng ngay cả trước khi xảy ra đại dịch. Nợ doanh nghiệp tập trung vào các doanh nghiệp có nguy cơ mất khả năng thanh toán và trong một số lĩnh vực, chẳng hạn như bất động sản.
Giá bất động sản ở châu Á vẫn ở mức cao lịch sử ngay cả sau khi hạ nhiệt gần đây; sự sụt giảm hơn nữa có thể gây áp lực lên bảng cân đối kế toán của các ngân hàng, đặc biệt là những khoản cho vay thế chấp và các nhà phát triển bất động sản. Các hệ thống tài chính châu Á có thể chịu được những căng thẳng này vì chúng được vốn hóa tốt và có bộ đệm thanh khoản mạnh, nhưng các nhà giám sát tài chính phải cảnh giác. Củng cố tài chính trong bối cảnh nợ cao và lãi suất tăng là một thách thức khác. Mức nợ công trong khu vực đã tăng đáng kể so với trước đại dịch. Hầu hết các chính phủ dự kiến sẽ thắt chặt ngân sách trong năm nay và năm tới. Tuy nhiên, việc hợp nhất dự kiến có thể không đủ để ổn định nợ. Lãi suất tăng sẽ làm cho gánh nặng thậm chí còn nặng nề hơn.
Cuối cùng, sẽ có những rủi ro tăng cao đối với tăng trưởng kinh tế trong những năm tới. Mặc dù Trung Quốc dự kiến sẽ phục hồi trong năm nay, nhưng tốc độ này có thể sẽ chậm lại trong trung hạn, cho thấy tốc độ tăng trưởng như vậy ở châu Á là thấp nhất trong nhiều thập kỷ. Ngoài ra, tăng trưởng của Trung Quốc có khả năng chuyển từ đầu tư sang tiêu dùng. Điều này có thể có ý nghĩa quan trọng trong khu vực, đặc biệt là đối với các nền kinh tế có xuất khẩu lớn sang Trung Quốc. Sự phân mảnh địa kinh tế lớn hơn cũng sẽ gây thêm áp lực lên tiềm năng tăng trưởng.
Biện pháp khắc phục tốt nhất cho căng thẳng tài chính là phòng ngừa - các nhà hoạch định chính sách nên theo dõi chặt chẽ những căng thẳng và phát triển các kế hoạch dự phòng. Trừ khi những căng thẳng trên thị trường tài chính gia tăng và gây ra những lo ngại về tính ổn định trên diện rộng, các ngân hàng trung ương nên tách biệt mục tiêu chính sách tiền tệ khỏi mục tiêu ổn định tài chính. Để làm như vậy, họ nên sử dụng các công cụ sẵn có - chẳng hạn như các công cụ cho vay và chiết khấu - để giảm bớt bất kỳ hạn chế thanh khoản nào trong khu vực ngân hàng, đồng thời tiếp tục thắt chặt chính sách để giải quyết áp lực lạm phát. Việc củng cố tài khóa có thể cần phải tích cực hơn để đảm bảo tính bền vững trong trung hạn, đồng thời tạo ra sự cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng, bảo vệ những người dễ bị tổn thương và giải quyết các mối lo ngại về nợ. Hơn nữa, khu vực phải ưu tiên các sáng kiến chính sách thúc đẩy phát triển kinh tế dựa trên đổi mới.
Quá trình chuyển đổi xanh mang đến một loạt cơ hội có thể trở thành động lực tăng trưởng mới của khu vực. Bằng việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, thúc đẩy khởi nghiệp, tăng cường giáo dục và số hóa, các quốc gia châu Á có thể thúc đẩy tăng trưởng bền vững và lâu dài.
Tại Nepal, sau giai đoạn phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch, tốc độ tăng trưởng đang chậm lại, phản ánh tác động của các cú sốc bên ngoài và sự điều chỉnh chính sách cần thiết. Chính sách tiền tệ cần thiếu đã được thắt chặt trong năm ngoái, cùng với việc nới lỏng dần các biện pháp hỗ trợ Covid, đã giúp tăng trưởng tín dụng vừa phải và góp phần ổn định lạm phát. Đồng thời, việc thu thuế thấp hơn kỳ vọng, do sự suy giảm nhập khẩu trước đó, dẫn đến áp lực ngân sách trong ngắn hạn và nhu cầu hợp lý hóa chi tiêu để duy trì kỷ luật ngân sách và tính bền vững của nợ công. Việc triển khai các dự án vốn cải thiện tăng trưởng đã được hạn chế. Chất lượng tài sản của ngân hàng đã suy giảm, phản ánh sự suy giảm khả năng trả nợ của người đi vay do lãi suất cho vay cao hơn và đòn bẩy gia tăng, mối quan ngại này được giảm nhẹ bởi tỉ lệ đủ vốn của ngân hàng vượt trên mức tối thiểu quy định.
Tiến trình thực hiện Chương trình Quỹ được hỗ trợ bởi Cơ sở Tín dụng Mở rộng (ECF) của Nepal vẫn tiếp tục, bất chấp môi trường toàn cầu và trong nước khó khăn vào năm ngoái, bao gồm tác động của cuộc chiến tranh của Nga ở Ukraine.
Quá trình triển khai chương trình Quỹ được hỗ trợ bởi Cơ sở tín dụng mở rộng (ECF) của Nepal vẫn tiếp tục, bất chấp môi trường toàn cầu và trong nước đầy thách thức vào năm ngoái, bao gồm cả tác động của cuộc chiến tranh của Nga ở Ukraine. Với chính sách kinh tế và cải cách nhất quán với Chương tình Quỹ, nền kinh tế Nepal được dự đoán sẽ tiếp tục duy trì mức tăng trưởng bền vững và toàn diện, với tốc độ tăng trưởng trung hạn ước tính khoảng 5%, đồng thời duy trì đủ dự trữ quốc tế, giữ nợ công ở mức bền vững và tăng cường ổn định tài chính.
Nguồn: The Kathmandu Post
Từ khóa: tín dụng, thách thức, tăng trưởng, điều chỉnh
Các tin khác
- Trung Quốc tìm cách siết chặt quan hệ với Trung Á - 17/05/2023
- Dầu Nga liệu có hết đường vào châu Âu qua ngả Ấn Độ? - 17/05/2023
- Mỹ tìm ra đối tác ‘gần nhà’ thay thế Trung Quốc: Vận chuyển hàng hóa nhanh gấp 2, hút nhà đầu tư hơn hẳn đại lục - 17/05/2023
- Rào cản hạn chế tiến trình quốc tế hoá đồng Nhân dân tệ - 17/05/2023
- Chiến sự Nga - Ukraine: Ai đã "giải cứu" kinh tế Nga? - 17/05/2023






















