
Nhận lời mời của Vietnam Investment Review, nhóm nghiên cứu của chúng tôi tại Việt Nam đã viết một bài báo về EVFTA và hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ (SHTT) của Việt Nam.
Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) chính thức có hiệu lực từ tháng 8. Ngay khi có hiệu lực, EVFTA đã loại bỏ gần như 99% số dòng thuế và rào cản đối với thương mại giữa Việt Nam và EU. Điều này sẽ giúp xuất khẩu từ Việt Nam sang EU tăng thêm 15 tỷ € (17,5 tỷ USD) mỗi năm từ năm 2035 trở đi, trong khi xuất khẩu của EU sang Việt Nam sẽ tăng thêm 8,3 tỷ € (9,68 tỷ USD) mỗi năm.
Đối với Việt Nam, việc xóa bỏ thuế quan sẽ mang lại lợi ích cho các ngành xuất khẩu chủ lực, bao gồm sản xuất điện thoại thông minh và sản phẩm điện tử, dệt may, da giày và các sản phẩm nông nghiệp như cà phê. Mặt khác, các công ty châu Âu cũng sẽ tiếp cận tốt hơn với thị trường mới nổi và tiềm năng của Việt Nam với dân số gần 100 triệu người.
Tuy nhiên, thị trường Việt Nam hiện nay là một sân chơi bình đẳng và các đối tác đến từ các nước rất phát triển, điều này đòi hỏi Việt Nam phải tuân thủ theo tiêu chuẩn cao hơn. Để đạt được điều đó, Việt Nam cần phải thực hiện nhiều thay đổi, đặc biệt là cải thiện hệ thống quyền sở hữu trí tuệ (SHTT).
Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ thực sự rất quan trọng đối với các công ty EU. Theo báo cáo năm 2019 của Văn phòng Sáng chế Châu Âu, các ngành sử dụng nhiều quyền SHTT như bằng sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp và bản quyền chiếm đến 45% GDP ở EU. Theo đó, các nhà xuất khẩu EU có nhu cầu cao về bảo hộ quyền SHTT và mong muốn luật pháp và thông lệ về quyền SHTT của Việt Nam sẽ giúp thực thi các quyền của họ một cách hiệu quả.
Khung pháp lý của Việt Nam trong vấn đề này đã được chuẩn hóa quốc tế để tuân thủ các hiệp ước như Công ước Berne. Tuy nhiên, EVFTA đã đặt ra các tiêu chuẩn cao hơn phù hợp với Việt Nam và EU.
Việt Nam cần thực hiện nhiều thay đổi đối với luật SHTT để tuân thủ các cam kết trong EVFTA, bao gồm việc quy định quyền của người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình, công khai cuộc biểu diễn và bản ghi âm của họ; quy trình và biện pháp bảo vệ các chỉ số địa lý của Châu Âu; bồi thường cho chủ sở hữu bằng sáng chế vì làm giảm thời gian hiệu lực của bằng sáng chế bắt nguồn từ sự chậm trễ bất hợp lý trong việc cấp phép; và giả định về quyền tác giả hoặc quyền sở hữu.
Trong lĩnh vực thực thi quyền sở hữu trí tuệ, việc giới thiệu các nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP) và trách nhiệm pháp lý của họ trong việc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ và đưa ra lệnh sơ bộ để ngăn chặn vi phạm và lưu giữ bằng chứng là những yêu cầu đáng chú ý trong EVFTA. Những thay đổi này dự kiến sẽ được xuất hiện trong lần sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ vào năm 2021.
Một thách thức chính đối với Việt Nam là hiệu quả của các biện pháp thực thi quyền SHTT. Các doanh nghiệp châu Âu không chỉ kỳ vọng rằng khung pháp lý về quyền SHTT của Việt Nam được nâng cao đến mức có thể sánh với Singapore, mà việc thực thi cũng phải có hiệu lực và hiệu quả cao. Do sự phụ thuộc vào hệ thống hành chính, năng lực thể chế đối với các vấn đề liên quan ở nhiều cơ quan nhà nước còn hạn chế đã tác động đến hiệu quả của hệ thống thực thi.
Vi phạm và phụ thuộc
Sự phát triển nhanh chóng của internet và công nghệ của Việt Nam đã tạo điều kiện bùng nổ các doanh nghiệp thương mại điện tử và kinh doanh nội dung số với nhiều tiềm năng kinh tế. Tuy nhiên, môi trường kinh doanh kỹ thuật số cũng làm gia tăng đáng báo động các hành vi vi phạm bản quyền trực tuyến và vi phạm quyền SHTT.
Trong khi đó, các cơ chế thực thi dường như còn chưa theo kịp bối cảnh công nghệ. Việt Nam chưa có một khuôn khổ hoàn chỉnh và đơn giản để bảo vệ và thực thi quyền tác giả và quyền liên quan trong môi trường kỹ thuật số. Mặc dù luật quy định trách nhiệm pháp lý của ISP liên quan đến nội dung vi phạm bản quyền có trên hệ thống của họ, nhưng khái niệm “trách nhiệm thứ cấp” không được quy định rõ ràng theo luật Việt Nam. Không giống như ở các quốc gia khác, ISP không có nghĩa vụ gỡ bỏ nội dung vi phạm khi nhận được thông báo của chủ sở hữu quyền.
Đối với thương mại điện tử, có các quy tắc nhằm giải quyết vi phạm quyền SHTT trực tuyến, nhưng trách nhiệm pháp lý của các nền tảng thương mại điện tử / ISP chưa được thiết lập chi tiết. Trên thực tế, các chủ thể quyền thường dựa vào cơ chế hợp tác và gỡ bỏ có sẵn trên các nền tảng đó thay vì bất kỳ vụ kiện tụng hoặc thực thi hành chính chính thức nào.
Phần lớn các vụ việc cưỡng chế ở Việt Nam hiện được xử lý thông qua con đường hành chính. Tuy nhiên, hiệu quả của các hoạt động hành chính là một vấn đề, do thiếu sự phối hợp giữa các cơ quan thực thi như hải quan, thanh tra chuyên ngành, chi cục quản lý thị trường và cảnh sát kinh tế. Đã có một số hợp tác tích cực giữa các cơ quan thực thi.
Tuy nhiên, các thủ tục hợp tác chính thức còn hạn chế và các vai trò có thể không rõ ràng gây ra sự chậm trễ. Hơn nữa, chính quyền còn quá mềm mỏng và không đủ sức răn đe đối với hành vi xâm phạm quyền SHTT ở Việt Nam. Theo luật, mức phạt tối đa đối với hành vi vi phạm quyền SHTT là 500 triệu đồng (21.600 đô la) đối với những người vi phạm có tổ chức và 250 triệu đồng (10.800 đô la) đối với những người vi phạm cá nhân. Tuy nhiên, cơ quan thi hành án thường phạt tiền từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng, nhỏ hơn nhiều so với số lợi thực tế thu được từ hành vi vi phạm và không đảm bảo tính răn đe.
So với các hành vi hành chính, các vụ kiện tố tụng dân sự được coi là hiệu quả hơn đối với các vi phạm quyền SHTT quy mô lớn vì nó cho phép chủ sở hữu yêu cầu các biện pháp khắc phục và thiệt hại. Tuy nhiên, số lượng các vụ việc xâm phạm do Tòa án xử lý bằng dân sự trên phạm vi cả nước còn khá hạn chế về số lượng và chất lượng.
Điều này có thể là do quá trình tranh tụng tốn kém và kéo dài, kết quả không thể đoán trước được do thiếu chuyên môn liên quan tại tòa án, khó chứng minh và tính toán thiệt hại thực tế, cũng như khó áp dụng các biện pháp tạm thời và thi hành bản án của tòa án.
Do tồn đọng nhiều tại văn phòng đăng ký, các chủ sở hữu quyền SHTT có thể phải đối mặt với các thủ tục đăng ký kéo dài. Trong thời gian chờ thẩm định, chủ sở hữu chưa có văn bằng bảo hộ để thực thi quyền SHTT của mình kịp thời và hiệu quả. Do đó, quá trình kiểm tra kéo dài đã cản trở đáng kể việc bảo vệ và phát triển các tài sản trí tuệ liên quan ở Việt Nam.
Giải quyết các vấn đề
Để thực thi hiệu quả hơn, cần phải có một khung pháp lý đầy đủ và vững chắc. Ở Việt Nam, khung pháp lý hiện hành đơn giản là chưa có đủ các quy định để bảo vệ quyền SHTT trên internet.
Các quy định khác cần được đưa ra ngay lập tức để giải quyết vấn đề này, ví dụ, để tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu thập thông tin để xác định chủ sở hữu của các nền tảng vi phạm; áp đặt trách nhiệm pháp lý của ISP đối với việc cung cấp thông tin về chủ sở hữu của các nền tảng vi phạm bản quyền và giả mạo; ban hành cơ chế pháp lý cho phép chủ sở hữu quyền SHTT thông báo và yêu cầu chủ thể vi phạm gỡ bỏ nội dung vi phạm; và quy định trách nhiệm liên quan trong việc hợp tác giải quyết các vi phạm đó.
Việc tăng cường năng lực và đào tạo cho các cơ quan thực thi cũng là cần thiết. Điều này sẽ hỗ trợ các quan chức học hỏi kinh nghiệm tốt nhất với kiến thức và kỹ năng cập nhật để giải quyết vi phạm trực tuyến, điều chưa bao giờ dễ dàng do sự gia tăng ngày càng tinh vi của những kẻ vi phạm trực tuyến.
Pháp luật nên áp dụng mức hình phạt nghiêm khắc hơn, ít nhất là tương thích với thiệt hại gây ra cho chủ sở hữu quyền SHTT. Do phần lớn các trường hợp cưỡng chế vẫn được giải quyết thông qua con đường hành chính (và nhiều trường hợp là giả mạo), nên việc thực thi điều này là hợp lý để đảm bảo tác dụng răn đe của các chế tài đối với những người vi phạm trong tương lai và giảm thiểu vi phạm tái diễn.
Ngoài ra, phải cải thiện thời hạn giải quyết các vụ việc cưỡng chế. Chủ sở hữu quyền SHTT cần phản hồi nhanh chóng từ các cơ quan thực thi để ngăn chặn hành vi vi phạm. Các vụ việc được giải quyết càng nhanh thì càng ít thiệt hại mà chúng gây ra cho các chủ sở hữu hợp pháp.
Việt Nam cần khuyến khích các chủ sở hữu như vậy sử dụng các biện pháp dân sự nhiều hơn để xử lý vi phạm. Theo đó, việc thực hiện các cam kết EVFTA liên quan cần được ưu tiên. Các biện pháp dân sự được thiết kế đặc biệt để đảm bảo giải quyết triệt để các hành vi vi phạm phức tạp ngày càng tăng.
Ví dụ, EVFTA yêu cầu Việt Nam cho phép các chủ sở hữu quyền SHTT áp dụng các biện pháp tạm thời với các cơ quan tư pháp để ngăn chặn vi phạm xảy ra và lưu giữ bằng chứng liên quan về hành vi bị cáo buộc. So với luật hiện hành quy định rằng các biện pháp tạm thời chỉ có thể được áp dụng trong trường hợp khởi kiện, EVFTA đã cho phép các chủ sở hữu quyền SHTT có quyền áp dụng các biện pháp tạm thời bất kỳ lúc nào với bằng chứng hợp lý sẵn có.
Ngoài ra, Việt Nam cần tập trung vào việc tạo ra một tòa án chuyên trách về SHTT và đào tạo cho các thẩm phán về SHTT trong dài hạn. Một khi các chủ sở hữu yên tâm rằng việc thực thi các quyền có thể được giải quyết thỏa đáng thông qua tố tụng dân sự trong một hệ thống tư pháp công bằng và dễ đoán, thì đầu tư nước ngoài có giá trị gia tăng cao hơn sẽ đến.
Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về bảo vệ quyền SHTT trong vài năm qua. Điều quan trọng là phải phát triển và duy trì một nền văn hóa nơi mọi người nhận thức rõ ràng tầm quan trọng của việc bảo vệ các quyền, bao gồm cả quyền của họ và tôn trọng quyền SHTT của người khác.
Bảo vệ và thực thi hiệu quả quyền SHTT không chỉ vì lợi ích của các nhà đầu tư nước ngoài đến Việt Nam hoặc để thực hiện cam kết của Việt Nam trong các hiệp định song phương và quốc tế như EVFTA. Đó là vì lợi ích của mọi doanh nghiệp, trong đó có các doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động trên đất nước.
Nguồn: Lexology
Từ khóa: Quyền sở hữu trí tuệ, biện pháp tạm thời, cơ quan tư pháp, cáo buộc, EVFTA
Các tin khác
- EVFTA VỚI CÁC NGÀNH (Kỳ 2): Ngành dệt may phụ thuộc vào năng lực cung ứng vải nội địa trong 2 năm tới - 30/10/2020
- EVFTA VỚI CÁC NGÀNH (Kỳ 1): Gạo, rau củ quả, cà phê, điều chịu tác động ra sao? - 28/10/2020
- SSI Research: Mức ưu đãi thuế của EVFTA vẫn chưa đủ hấp dẫn với ngành dệt may - 28/10/2020
- EVFTA: Đề cao vai trò chuỗi cung ứng - 26/10/2020
- Hiệp định EVFTA: Hiểu biết chính xác, đầy đủ để tận dụng các cam kết - 26/10/2020






















