Sau khi Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Israel (VIFTA) được ký kết và chính thức có hiệu lực, thị trường Israel đang trở thành điểm đến nhiều tiềm năng cho nông sản Việt Nam.

Với vị thế là đối tác thương mại lớn thứ ba của Việt Nam tại Trung Đông, Israel không chỉ có nhu cầu nhập khẩu lớn mà còn sở hữu cơ cấu thị trường mang tính bổ trợ cao.
Hiện Việt Nam đã xuất khẩu hơn 70 mặt hàng sang Israel, trong đó thủy sản là nhóm có kim ngạch nổi bật nhất, đạt hơn 100 triệu USD mỗi năm và chiếm 12–13% tổng nhập khẩu thủy sản của nước này.
Để hiểu rõ hơn về những động thái tích cực từ phía Israel sau VIFTA và định hướng hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam trong thời gian tới, phóng viên đã có cuộc trao đổi với ông Lê Thái Hòa – Tham tán Thương mại, Thương vụ Việt Nam tại Israel.
Sau khi VIFTA được ký kết, Israel đã có những bước đi tích cực nào nhằm mở cửa hơn cho hàng hóa, đặc biệt là nông sản Việt Nam?
Ông Lê Thái Hòa: Có thể nói Israel đã thể hiện thiện chí rất rõ ràng và nhanh chóng trong việc triển khai hiệp định.
Thứ nhất, Israel chủ động hoàn tất toàn bộ thủ tục pháp lý nội bộ để phê duyệt và thống nhất ngày hiệp định có hiệu lực. Đây là bước rất quan trọng để ưu đãi thuế quan nhanh chóng được áp dụng, giúp doanh nghiệp Việt tận dụng ngay cơ hội từ VIFTA.
Thứ hai, Israel tăng cường hợp tác chuyên ngành, nổi bật nhất là giữa Bộ Y tế Israel với cơ quan quản lý của Việt Nam trong việc cấp giấy chứng thư cho sản phẩm thủy sản. Quy trình này giúp đảm bảo chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm và mở rộng cánh cửa cho thủy sản Việt Nam xuất khẩu vào thị trường Israel – vốn là nhóm hàng có kim ngạch cao và nhu cầu ổn định tại nước bạn.
Thứ ba, Israel không áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại đối với nông sản và thủy sản Việt Nam. Điều này xuất phát từ thực tế: nhu cầu tiêu thụ nội địa của Israel rất lớn trong khi năng lực sản xuất nội địa không đáp ứng kịp. Vì vậy, thay vì dựng rào cản, họ có xu hướng mở cửa để thu hút nguồn cung chất lượng từ nước ngoài.
Điểm tích cực thứ tư là các cải cách tiêu chuẩn. Israel đang vận dụng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật của EU và Mỹ – những bộ tiêu chuẩn vốn quen thuộc với doanh nghiệp Việt Nam. Quan điểm của Israel khá rõ ràng: “cái gì tốt cho châu Âu thì cũng tốt cho Israel”. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí và thời gian doanh nghiệp Việt phải bỏ ra để đáp ứng yêu cầu thị trường.
Trong thời gian sắp tới, Thương vụ Việt Nam tại Israel sẽ triển khai các chương trình xúc tiến nào nhằm hỗ trợ doanh nghiệp Việt tiếp cận thị trường hiệu quả hơn?
Ông Lê Thái Hòa: Chúng tôi xác định rằng xúc tiến thương mại và cung cấp thông tin là hai trụ cột quan trọng nhất để hỗ trợ doanh nghiệp trong giai đoạn VIFTA đi vào thực thi. Vì vậy, Thương vụ sẽ triển khai một loạt hoạt động sau:
Thứ nhất, tiếp tục tuyên truyền sâu rộng nội dung cam kết của VIFTA, giúp doanh nghiệp hiểu rõ về lợi thế thuế quan, quy tắc xuất xứ và các mặt hàng có ưu thế cạnh tranh tại Israel.
Thứ hai, tăng cường cung cấp thông tin thị trường, bao gồm cảnh báo rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn mới, quy định cập nhật của Israel và các yêu cầu về Kosher, Halal. Đây là những yếu tố tác động trực tiếp đến khả năng tiếp cận của hàng Việt.
Thứ ba, đẩy mạnh các chương trình xúc tiến thương mại. Chúng tôi sẽ tổ chức hội thảo giao thương, kết nối B2B, đưa nhà nhập khẩu Israel tiếp xúc trực tiếp với nhà sản xuất Việt Nam. Đây là hình thức rất hiệu quả vì doanh nghiệp Israel thường muốn xem sản phẩm mẫu, bao bì và quy trình sản xuất cụ thể trước khi ký hợp đồng.
Thứ tư, vận động doanh nghiệp Việt Nam sang Israel khảo sát thị trường. Trải nghiệm trực tiếp giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về thị hiếu tiêu dùng, hệ thống phân phối và tiêu chuẩn của Israel.
Thứ năm, phối hợp với các cơ quan chức năng hai nước để xử lý dứt điểm vấn đề thống nhất tên gọi khoa học đối với mặt hàng cá điêu hồng – một vướng mắc kỹ thuật đã tồn tại nhiều năm và ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu thủy sản. Khi được tháo gỡ, mặt hàng này sẽ có cơ hội tăng trưởng mạnh hơn.
Doanh nghiệp Việt Nam cần chú ý điều gì để gia tăng xuất khẩu sang Israel trong thời gian tới?
Ông Lê Thái Hòa: Điều quan trọng nhất là doanh nghiệp phải hiểu đặc thù văn hóa – tôn giáo của thị trường. Người Do Thái thường yêu cầu chứng nhận Kosher, trong khi nhóm doanh nghiệp hoặc người tiêu dùng gốc Ả Rập có thể yêu cầu Halal. Đây là tiêu chí bắt buộc đối với thực phẩm và nông sản.
Bên cạnh đó, Israel áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật rất chặt chẽ, nhưng với xu hướng chuyển sang tiêu chuẩn EU và Mỹ, doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể tận dụng lợi thế nếu đã xuất khẩu sang hai thị trường lớn này. Hàng hóa đáp ứng chuẩn EU/Mỹ thường được rút ngắn đáng kể thủ tục khi vào Israel.
Một lưu ý quan trọng khác là thói quen tiêu dùng: doanh nghiệp Israel thích các sản phẩm thành phẩm, đã qua chế biến, đóng gói sẵn, có thể đưa ngay vào hệ thống bán lẻ. Các mặt hàng thô, chưa chế biến thường ít được ưa chuộng.
Thương vụ Việt Nam tại Israel đã biên soạn sổ tay hướng dẫn nhập khẩu nông sản – thực phẩm và cập nhật định kỳ các cải cách nhập khẩu để doanh nghiệp theo dõi. Tôi cũng khuyến nghị doanh nghiệp chú ý diễn biến an ninh – chính trị trong khu vực để chủ động kế hoạch logistics, bảo hiểm và thời gian giao hàng.
Nguồn: Vietnam Finance
Từ khóa: nhập khẩu, nông sản, thị trường
Các tin khác
- VIFTA: Cơ hội để doanh nghiệp Việt đón dòng vốn và công nghệ cao từ Israel - 05/12/2025
- EVFTA giúp mở rộng thị trường và nâng cao sức cạnh tranh cho thủy sản Việt - 05/12/2025
- EVFTA sau 5 năm: Cú hích 300 tỷ USD và thách thức doanh nghiệp “chơi đúng luật” - 20/11/2025
- EVFTA thúc đẩy xuất khẩu sữa EU vào Việt Nam - 06/11/2025
- Doanh nghiệp Việt cần chuẩn hoá xuất xứ, tận dụng CPTPP nâng cao năng lực cạnh tranh - 06/11/2025






















